Sheikh Jamal
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bashundhara Kings

Sheikh Jamal vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 20
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 4' 0-1 Miguel Figueira · Robinho
  2. 42' 0-2 Dori · Robinho
  3. 45'+2 T. Barman
  4. HT0-2
  5. 46' N. Mavlyanov O. Babu
  6. 53' M. S. Hossen
  7. 60' M. Rabby O. Nawbab
  8. 60' N. Absar S. Hossain
  9. 69' R. Hossain T. Sabuz
  10. 69' M. Kiron T. Barman
  11. 72' S. Morsalin
  12. 76' M. Mia S. Morsalin
  13. 76' M. Hasan A. Rahman Zico
  14. 77' 0-3 Robinho11m
  15. 79' A. Shaeid T. Miah
  16. 79' S. Rahman K. Barua
  17. 83' S. Reza A. Gafurov
  18. 90' A. Shaeid 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 30M. Nayeem
  2. 29N. Islam
  3. 2R. Hasan
  4. 21S. Ahmed
  5. 15S. Hossain ▼ 60'
  6. 10O. Nawbab ▼ 60'
  7. 5T. Miah ▼ 79'
  8. 18O. Babu ▼ 46'
  9. 12K. Barua ▼ 79'
  10. 9C. Stewart
  11. 11S. Sillah

Dự bị 12

  1. 70N. Mavlyanov ▲ 46'
  2. 14M. Rabby ▲ 60'
  3. 20N. Absar ▲ 60'
  4. 13A. Shaeid ▲ 79'
  5. 19S. Rahman ▲ 79'
  6. 17F. Ahmed
  7. 4Y. Munna
  8. 25K. Bhuyia
  9. 24R. Rahman
  10. 67P. Nova
  11. 27R. Moni
  12. 1R. Liton
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman Zico ▼ 76'
  2. 5T. Badsha
  3. 4T. Barman ▼ 69'
  4. 77A. Gafurov ▼ 83'
  5. 12B. Ghosh
  6. 52S. Hossen
  7. 8Miguel Figueira
  8. 33S. Morsalin ▼ 76'
  9. 9Dori
  10. 11T. Sabuz ▼ 69'
  11. 10Robinho

Dự bị 8

  1. 20R. Hossain ▲ 69'
  2. 66M. Kiron ▲ 69'
  3. 29M. Mia ▲ 76'
  4. 27M. Hasan ▲ 76'
  5. 99S. Reza ▲ 83'
  6. 36H. Remon
  7. 13A. Rahman Fahad
  8. 17Sohel Rana

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu32
31Ghi được70
38Thủng lưới26
1.35Bàn thắng mỗi trận2.19
3Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu