Sheikh Jamal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bashundhara Kings

Sheikh Jamal vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 0-0 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
M. Uddin
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 45'+2 M. M. Zoni
  2. HT0-0
  3. 56' Mohammed Hossain M. Absar
  4. 63' O. Babu
  5. 65' M. Mia M. Ibrahim
  6. 72' P. O. Jobe
  7. 75' T. Kazi B. Ghosh
  8. 77' A. Fahad M. Rahman
  9. 90'+4 M. Nira Monir Hossain
  10. FT0-0

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 1Z. Zia
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 24M. Alauddin
  4. 21M. Shakil Ahmed
  5. 19Monir Hossain ▼ 90'
  6. 18O. Babu
  7. 17M. Ahmed
  8. 8A. Validjanov
  9. 20M. Absar ▼ 56'
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 7Mohammed Hossain ▲ 56'
  2. 6M. Nira ▲ 90'
  3. 5A. Islam
  4. 2M. Rahman
  5. 11M. Alam
  6. 14F. Rabbi
  7. 16I. Jitu
  8. 23M. Amin
  9. 25M. Khan
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 22A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 4T. Barman
  4. 12B. Ghosh ▼ 75'
  5. 8Fernandes
  6. 7M. Zoni
  7. 19M. Ibrahim ▼ 65'
  8. 9R. Becerra
  9. 10Robinho
  10. 17M. Rahman ▼ 77'
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 29M. Mia ▲ 65'
  2. 40T. Kazi ▲ 75'
  3. 13A. Fahad ▲ 77'
  4. 21R. Ahmed
  5. 14Y. Khan
  6. 15B. Ahmed
  7. 36H. Remon
  8. 11T. Sabuz
  9. 18S. Rana

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
57Ghi được63
35Thủng lưới17
2.11Bàn thắng mỗi trận2.17
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu