Bashundhara Kings vs Sheikh Jamal
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Sheikh Jamal thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LDDLL Sheikh Jamal
- 37' A. Gafurov · Miguel Figueira 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Shaeid ▼ O. Babu
- 52' S. Rahman
- 58' O. Valijanov
- 60' Dori · Miguel Figueira 2-0
- 61' R. Hossain
- 67' ▲ S. Reza ▼ Y. Arafat
- 67' ▲ O. Nawbab ▼ S. Rahman
- 74' Dori · S. Uddin 3-0
- 78' ▲ B. Ghosh ▼ Rimon Hossain
- 83' ▲ A. Rahman Fahad ▼ S. Rana
- 83' ▲ T. Sabuz ▼ Rakib Hossain
- 83' ▲ T. Barman ▼ S. Uddin
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Rahman Zico
- 3M. Reza Khanzadeh
- 77A. Gafurov
- 40T. Kazi
- 22S. Uddin ▼ 83'
- 2Y. Arafat ▼ 67'
- 17S. Rana ▼ 83'
- 8Miguel Figueira
- 9Dori
- 20Rakib Hossain ▼ 83'
- 71Rimon Hossain ▼ 83'
Dự bị 12
- 99S. Reza ▲ 67'
- 12B. Ghosh ▲ 78'
- 13A. Rahman Fahad ▲ 83'
- 11T. Sabuz ▲ 83'
- 4T. Barman ▲ 83'
- 27M. Hasan
- 33S. Morsalin
- 29M. Mia
- 25S. Sakhil
- 52S. Hossen
- 7M. Miah Zoni
- 5T. Badsha
- 30M. Nayeem
- 2R. Hasan
- 70N. Mavlyanov
- 27R. Moni
- 15S. Hossain
- 18O. Babu ▼ 46'
- 12K. Barua
- 19S. Rahman ▼ 67'
- 8O. Valizhonov
- 9C. Stewart
- 11S. Sillah
Dự bị 12
- 13A. Shaeid ▲ 46'
- 10O. Nawbab ▲ 67'
- 20N. Absar
- 32M. Emon
- 24R. Rahman
- 17F. Ahmed
- 5T. Miah
- 22S. Islam
- 67P. Nova
- 21S. Ahmed
- 4Y. Munna
- 16S. Bipul
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu23
70Ghi được31
26Thủng lưới38
2.19Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai21