Bashundhara Kings vs Sheikh Jamal
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Sheikh Jamal thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 21
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- A. Rahman
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LDDLL Sheikh Jamal
- 10' O. Babu
- 14' P. O. Jobe
- 14' B. Ghosh
- 21' Robinho · Fernandes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Khan ▼ Mohammed Hossain
- 61' ▲ Mohammed Motin Mia ▼ E. Kingsley Oshiokha
- 61' ▲ M. Ibrahim ▼ M. Rahman
- 62' Fernandes · B. Ghosh 2-0
- 71' ▲ S. Tripura ▼ T. Kazi
- 71' ▲ A. Fahad ▼ B. Ahmed
- 76' ▲ E. Mahmud ▼ Fernandes
- 76' ▲ M. Islam ▼ O. Babu
- 80' Yellow Card
- 80' A. Fahad
- 82' Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Rahman
- 44K. Shafiei
- 4T. Barman
- 40T. Kazi ▼ 71'
- 12B. Ghosh
- 8Fernandes ▼ 76'
- 7M. Zoni
- 15B. Ahmed ▼ 71'
- 10Robinho
- 20E. Kingsley Oshiokha ▼ 61'
- 17M. Rahman ▼ 61'
Dự bị 9
- 29Mohammed Motin Mia ▲ 61'
- 19M. Ibrahim ▲ 61'
- 2S. Tripura ▲ 71'
- 13A. Fahad ▲ 71'
- 6E. Mahmud ▲ 76'
- 3N. Faisal
- 18S. Rana
- 58M. Khan
- 1M. Hossain
- 22S. Masum
- 4M. Razaul Karim
- 21M. Shakil Ahmed
- 19Monir Hossain ▼ 46'
- 29M. Islam
- 7Mohammed Hossain ▼ 46'
- 18O. Babu ▼ 76'
- 17M. Ahmed
- 10S. Kanform
- 9P. Jobe
- 30S. Sillah
Dự bị 9
- 12J. Khan ▲ 46'
- 15M. Islam ▲ 76'
- 14F. Rabbi
- 23M. Amin
- 1Z. Zia
- 11M. Alam
- 24M. Alauddin
- 2M. Rahman
- 3K. Bosh
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
63Ghi được57
17Thủng lưới35
2.17Bàn thắng mỗi trận2.11
17Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai30