Sheikh Jamal vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 22
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Trọng tài
- A. Sarker
- Phong độ
- LDDLL Sheikh Jamal
- WWLLL Bashundhara Kings
- 8' 0-1 M. Mia · Robinho
- 16' ▲ S. Rahman ▼ A. Hossain
- HT0-1
- 46' ▲ M. Zoni ▼ A. Rahman Fahad
- 52' 0-2 Robinho · N. Marong
- 61' ▲ N. Absar ▼ M. Najere
- 67' ▲ M. Rahman ▼ M. Mia
- 67' ▲ M. Ibrahim ▼ S. Rana
- 68' S. Rahman 1-2
- 75' ▲ R. Rahman ▼ M. Atikuzzaman
- 75' ▲ S. Bipul ▼ O. Babu
- 75' ▲ M. Hasan Hridoy ▼ C. Alaekwe
- 87' ▲ S. Reza ▼ N. Marong
- 90' ▲ A. Rana ▼ B. Ahmed
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Nayeem
- 4Y. Khan
- 2Rayhan Hasan
- 21S. Ahmed
- 5M. Atikuzzaman ▼ 75'
- 18O. Babu ▼ 75'
- 17F. Ahmed
- 26A. Hossain ▼ 16'
- 8O. Valizhonov
- 36M. Najere ▼ 61'
- 37C. Alaekwe ▼ 75'
Dự bị 9
- 14S. Rahman ▲ 16'
- 20N. Absar ▲ 61'
- 24R. Rahman ▲ 75'
- 25S. Bipul ▲ 75'
- 33M. Hasan Hridoy ▲ 75'
- 16S. Rana
- 22S. Islam
- 28A. Sadi
- 31M. Hasan Sarthok
- 36H. Remon
- 40T. Kazi
- 12B. Ghosh
- 2Y. Arafat
- 17S. Rana ▼ 67'
- 13A. Rahman Fahad ▼ 46'
- 29M. Mia ▼ 67'
- 15B. Ahmed ▼ 90'
- 14N. Marong ▼ 87'
- 10Robinho
- 71Rimon Hossain
Dự bị 9
- 7M. Zoni ▲ 46'
- 6M. Rahman ▲ 67'
- 19M. Ibrahim ▲ 67'
- 9S. Reza ▲ 87'
- 18A. Rana ▲ 90'
- 11T. Sabuz
- 20E. Kingsley
- 22S. Sakhil
- 32K. Bosh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu31
39Ghi được70
37Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai34