Sheikh Jamal
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Bashundhara Kings

Sheikh Jamal vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 0-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 11' S. Uddin
  2. 44' R. Hossain
  3. HT0-0
  4. 46' M. M. Zoni
  5. 69' T. Kazi M. Miah Zoni
  6. 75' S. Rana
  7. 79' 0-1 Dori · R. Hossain
  8. 80' M. Al Amin S. Hossain
  9. 80' A. Ali K. Barua
  10. 86' M. Abdullah A. Shaeid
  11. 89' Figueira
  12. 90'+2 Dorielton
  13. 90'+2 0-2 Dori · Miguel Figueira
  14. 90'+7 0-3 Robinho
  15. FT0-3

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Rahman Moni
  1. 99M. Hasan Pritom
  2. 93S. Kholmatov
  3. 11S. Hossain ▼ 80'
  4. 23J. Dipu
  5. 20M. Taj Uddin
  6. 16S. Shaymanov
  7. 10Higor Leite
  8. 12K. Barua ▼ 80'
  9. 6A. Shaeid ▼ 86'
  10. 15S. Hossain ▼ 80'
  11. 17F. Ahmed Fahim

Dự bị 12

  1. 55M. Al Amin ▲ 80'
  2. 14A. Ali ▲ 80'
  3. 8M. Abdullah ▲ 86'
  4. 5T. Miah
  5. 19P. Ahmed Nova
  6. 21S. Ahmed
  7. 2M. Rahman
  8. 66M. Kiron
  9. 1I. Ali
  10. 36H. Remon
  11. 18J. Ahmed
  12. 7S. Dimgba
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 50M. Hasan Srabon
  2. 44B. Yuldashov
  3. 4T. Barman
  4. 22S. Uddin
  5. 12B. Ghosh
  6. 17Sohel Rana
  7. 7M. Miah Zoni ▼ 69'
  8. 8Miguel Figueira
  9. 9Dori
  10. 10Robinho
  11. 20R. Hossain

Dự bị 12

  1. 40T. Kazi ▲ 69'
  2. 37M. Rahman Jony
  3. 19M. Ibrahim
  4. 52S. Hossen
  5. 21A. Rahman Sojib
  6. 5T. Badsha
  7. 2Y. Arafat
  8. 18J. Hossen
  9. 15B. Ahamed
  10. 71Rimon Hossain
  11. 1A. Rahman
  12. 29M. Miah

Thống kê

00
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu28
14Ghi được65
24Thủng lưới25
0.78Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu