Bashundhara Kings
3 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Jamal

Bashundhara Kings vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-3 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Sheikh Jamal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Trọng tài
G. Chawdhury Nayan
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LDDLL Sheikh Jamal
  1. HT0-0
  2. 48' S. Vranjes
  3. 50' O. Valijanov
  4. 53' M. Ibrahim
  5. 54' R. Hossain
  6. 68' F. Ahmed M. Islam Sourav
  7. 69' E. Kingsley S. Reza
  8. 71' 0-1 O. Valizhonov · S. Kanform
  9. 75' Robinho
  10. 75' M. Shakil Ahmed
  11. 76' S. Vranješ 1-1
  12. 81' T. Sabuz B. Ahmed
  13. 81' M. Rahman A. Fahad
  14. 83' 1-2 S. Sillah
  15. 85' 1-3 S. Kanform
  16. 87' M. Mia S. Vranješ
  17. 89' E. Kingsley · M. Rahman 2-3
  18. 90'+3 S. Islam M. Marma
  19. 90'+1 E. Kingsley · M. Ibrahim 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 40T. Kazi
  4. 23S. Vranješ ▼ 87'
  5. 13A. Fahad ▼ 81'
  6. 7M. Zoni
  7. 19M. Ibrahim
  8. 15B. Ahmed ▼ 81'
  9. 10Robinho
  10. 71R. Hossain
  11. 9S. Reza ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 20E. Kingsley ▲ 69'
  2. 11T. Sabuz ▲ 81'
  3. 6M. Rahman ▲ 81'
  4. 29M. Mia ▲ 87'
  5. 77O. Nawab
  6. 36H. Remon
  7. 18Sheikh Rana
  8. 3Mehedi Hasan Mithu
  9. 32K. Bosh
Sheikh Jamal HLV: Juan Manuel Martínez
  1. 1M. Marma ▼ 90'
  2. 2R. Hasan
  3. 21S. Ahmed
  4. 3A. Islam
  5. 29S. Mia
  6. 18O. Babu
  7. 9M. Chinedu
  8. 13M. Islam Sourav ▼ 68'
  9. 8O. Valizhonov
  10. 10S. Kanform
  11. 11S. Sillah

Dự bị 9

  1. 17F. Ahmed ▲ 68'
  2. 22S. Islam ▲ 90'
  3. 28A. Sadi
  4. 20N. Absar
  5. 16S. Rana
  6. 24R. Rahman
  7. 25S. Bipul
  8. 14S. Rahman
  9. 5M. Atikuzzaman

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu26
70Ghi được39
33Thủng lưới37
2.26Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu