Mohammedan SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Jamal

Mohammedan SC vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 0-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Sheikh Jamal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Mymensingh Stadium, Mymensingh
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 45'+2 S. Emmanuel
  2. HT0-0
  3. 46' M. Al Amin S. Dimgba
  4. 67' J. Iqbal A. Hossain
  5. 67' M. Ballu M. Molla
  6. 70' R. Hossain K. Barua
  7. 79' T. Miah J. Ahmed
  8. 85' S. Dewan S. Emmanuel
  9. 90'+5 M. Abdullah M. Kiron
  10. FT0-0

Đội hình

Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain
  2. 4M. Hasan
  3. 5E. Agbaji
  4. 26H. Murad
  5. 31M. Alam
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 14M. Molla ▼ 67'
  8. 37S. Emmanuel ▼ 85'
  9. 10S. Diabate
  10. 12A. Hossain ▼ 67'
  11. 9S. Emon

Dự bị 12

  1. 11J. Iqbal ▲ 67'
  2. 7M. Ballu ▲ 67'
  3. 18S. Dewan ▲ 85'
  4. 2M. Sazal Islam
  5. 3K. Islam
  6. 16M. Mia
  7. 30A. Hossen
  8. 15A. Kabir Rana
  9. 32K. Rahad
  10. 35J. Hasan
  11. 22S. Al Hasan
  12. 21O. Babu
Sheikh Jamal HLV: Z. Mintu
  1. 99M. Hasan Pritom
  2. 21S. Ahmed
  3. 66M. Kiron ▼ 90'
  4. 11S. Hossain
  5. 2M. Rahman
  6. 12K. Barua ▼ 70'
  7. 6A. Shaeid
  8. 15S. Hossain
  9. 18J. Ahmed ▼ 79'
  10. 7S. Dimgba ▼ 46'
  11. 17F. Ahmed Fahim

Dự bị 12

  1. 55M. Al Amin ▲ 46'
  2. 3R. Hossain ▲ 70'
  3. 5T. Miah ▲ 79'
  4. 8M. Abdullah ▲ 90'
  5. 1I. Ali
  6. 27M. Rahman Shemanto
  7. 14A. Ali
  8. 20M. Taj Uddin
  9. 9B. Díaz
  10. 36H. Remon
  11. 23J. Dipu
  12. 24A. Miah

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu18
51Ghi được14
21Thủng lưới24
2.32Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu