Sheikh Jamal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mohammedan SC

Sheikh Jamal vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Trọng tài
G. Chowdry
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
DWLDW Mohammedan SC
  1. 14' M. Shakil Ahmed
  2. 32' S. Kanform · O. Valizhonov 1-0
  3. 45'+2 1-1 S. Diabate
  4. HT1-1
  5. 46' M. Hossain R. Hossain
  6. 48' M. S. Bapari
  7. 57' J. Iqbal M. Bapari
  8. 57' A. Hossain A. Haque Asif
  9. 69' M. A. Hossain
  10. 71' A. Islam
  11. 79' S. Sarkar S. Emon
  12. FT1-1

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: Juan Manuel Martínez
  1. 1M. Marma
  2. 2R. Hasan
  3. 21S. Ahmed
  4. 3A. Islam
  5. 29S. Mia
  6. 18O. Babu
  7. 9M. Chinedu
  8. 13M. Islam Sourav
  9. 8O. Valizhonov
  10. 10S. Kanform
  11. 11S. Sillah

Dự bị 9

  1. 24R. Rahman
  2. 28A. Sadi
  3. 14S. Rahman
  4. 5M. Atikuzzaman
  5. 22S. Islam
  6. 16S. Rana
  7. 20N. Absar
  8. 17F. Ahmed
  9. 26A. Hossain ▲ 57'
Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 30M. Sujon
  2. 5J. Mecinovikj
  3. 4A. Reardon
  4. 21M. Mona
  5. 3R. Hossain ▼ 46'
  6. 2M. Masud Rana
  7. 8M. Bapari ▼ 57'
  8. 16U. Moneke
  9. 24A. Haque Asif ▼ 57'
  10. 18S. Emon ▼ 79'
  11. 10S. Diabate

Dự bị 9

  1. 19M. Hossain ▲ 46'
  2. 11J. Iqbal ▲ 57'
  3. 6A. Hossain ▲ 57'
  4. 29S. Sarkar ▲ 79'
  5. 1M. Habib
  6. 23M. Hamid
  7. 12S. Hossain
  8. 25M. Fahim
  9. 32E. Khan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
39Ghi được59
37Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu