Mohammedan SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Jamal

Mohammedan SC vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 0-2 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Sheikh Jamal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 26
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 7' S. R. Khan
  2. 13' M. Shakil Ahmed
  3. HT0-0
  4. 51' O. Valijanov
  5. 52' 0-1 S. Kanform · S. Masum
  6. 53' J. Iqbal A. Hossain
  7. 53' S. Hossain A. Bappy
  8. 63' M. F. Ahmed
  9. 70' R. Hossain M. Mredha
  10. 76' M. Alam M. Islam
  11. 85' M. Fahim
  12. 86' M. Hossain
  13. 88' 0-2 S. Kanform · P. Jobe
  14. 90' O. Valijanov
  15. 90' O. Valijanov
  16. FT0-2

Đội hình

Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 30H. Suzan
  2. 5M. Atikuzzaman
  3. 2M. Mredha ▼ 70'
  4. 21M. Mona
  5. 25M. Fahim
  6. 4M. Coulidiati
  7. 15S. Khan
  8. 6A. Hossain ▼ 53'
  9. 9A. Sajib
  10. 29A. Bappy ▼ 53'
  11. 34Y. Ouatching

Dự bị 10

  1. 37J. Iqbal ▲ 53'
  2. 12S. Hossain ▲ 53'
  3. 28R. Hossain ▲ 70'
  4. 3K. Islam
  5. 24A. Haque Asif
  6. 7M. Rahman Sohag
  7. 17M. Bhuiyan
  8. 1M. Habib
  9. 23M. Hamid
  10. 18S. Shamsud
Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 22S. Masum
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 29A. Islam
  4. 21M. Shakil Ahmed
  5. 19Monir Hossain
  6. 17M. Ahmed
  7. 15M. Islam ▼ 76'
  8. 8A. Validjanov
  9. 10S. Kanform
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 11M. Alam ▲ 76'
  2. 14F. Rabbi
  3. 2M. Rahman
  4. 18O. Babu
  5. 7Mohammed Hossain
  6. 25M. Khan
  7. 24M. Alauddin
  8. 3K. Bosh
  9. 20M. Absar

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
43Ghi được57
29Thủng lưới35
1.54Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu