Sheikh Jamal
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mohammedan SC

Sheikh Jamal vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 10 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 21
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
DWLDW Mohammedan SC
  1. 2' S. Kanform 1-0
  2. 30' E. Kanteh 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Rahman Sohag Y. Yousuf
  5. 46' K. Rabbi M. Ahmed
  6. 54' 2-1 S. Diabate
  7. 59' Mohammed Didarul Alam M. Hossain
  8. 80' A. Islam S. Bipul
  9. 90'+4 M. Alauddin E. Kanteh
  10. FT2-1

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 30M. Nayeem
  2. 4S. Russell
  3. 27M. Shamol Mia
  4. 3M. Rahman
  5. 19M. Hossain ▼ 59'
  6. 18O. Babu
  7. 32S. Bipul ▼ 80'
  8. 17M. Hossain ▼ 59'
  9. 20M. Rony
  10. 99E. Kanteh ▼ 90'
  11. 7S. Kanform

Dự bị 9

  1. 15Mohammed Didarul Alam ▲ 59'
  2. 26A. Islam ▲ 80'
  3. 24M. Alauddin ▲ 90'
  4. 16M. Faisal Mahmood
  5. 21M. Hossain Ziku
  6. 1A. Das
  7. 8M. Parvez Chowdhury
  8. 12M. Absar
  9. 6M. Nira
Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 37P. Hussain
  2. 6A. Meshu
  3. 41J. Ikanga
  4. 17Y. Yousuf ▼ 46'
  5. 21S. Newaz
  6. 19U. Nagata
  7. 28C. Oriaku
  8. 38M. Bapari
  9. 10M. Ameli
  10. 40S. Diabate
  11. 11M. Ahmed ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14M. Rahman Sohag ▲ 46'
  2. 13K. Rabbi ▲ 46'
  3. 1M. Habib
  4. 42M. Hussain Rubel
  5. 9M. Chowdhury
  6. 5K. Miah
  7. 2M. Linkon
  8. 23P. Mulla
  9. 16M. Bhuiyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được31
37Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu