Mohammedan SC vs Sheikh Jamal
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 3-1 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Sheikh Jamal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Trọng tài
- B. Barua
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- LDDLL Sheikh Jamal
- 28' ▲ F. Ahmed ▼ N. Absar
- 34' ▲ R. Hossain ▼ A. Reardon
- 34' S. Morsalin · M. Fahim 1-0
- 38' 1-1 S. Diabatephản lưới
- 43' S. Diabate11m 2-1
- HT2-1
- 56' ▲ A. Hossain ▼ M. Islam Sourav
- 65' J. Mecinovic
- 74' S. Morsalin
- 75' ▲ M. Mona ▼ A. Haque Asif
- 80' S. Kanform
- 83' S. Diabate11m 3-1
- 84' M. Mona
- 85' ▲ M. Hossain ▼ U. Moneke
- 85' ▲ S. Hossain ▼ S. Emon
- 90' ▲ M. Nira ▼ Y. Khan
- 90' ▲ S. Rahman ▼ C. Alaekwe
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Habib
- 5J. Mecinovikj
- 4A. Reardon ▼ 34'
- 14A. Molla
- 25M. Fahim
- 11J. Iqbal
- 16U. Moneke ▼ 85'
- 24A. Haque Asif ▼ 75'
- 39S. Morsalin
- 18S. Emon ▼ 85'
- 10S. Diabate
Dự bị 9
- 3R. Hossain ▲ 34'
- 21M. Mona ▲ 75'
- 19M. Hossain ▲ 85'
- 12S. Hossain ▲ 85'
- 40A. Haque
- 30M. Sujon
- 8M. Bapari
- 2M. Masud Rana
- 6A. Hossain ▲ 56'
- 30M. Nayeem
- 4Y. Khan ▼ 90'
- 2Rayhan Hasan
- 16S. Rana
- 3A. Islam
- 13M. Islam Sourav ▼ 56'
- 8O. Valizhonov
- 36M. Najere
- 20N. Absar ▼ 28'
- 10S. Kanform
- 37C. Alaekwe ▼ 90'
Dự bị 9
- 17F. Ahmed ▲ 28'
- 26A. Hossain ▲ 56'
- 6M. Nira ▲ 90'
- 14S. Rahman ▲ 90'
- 25S. Bipul
- 29S. Mia
- 1M. Marma
- 24R. Rahman
- 22S. Islam
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
59Ghi được39
34Thủng lưới37
2.11Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai16