Sheikh Jamal
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mohammedan SC

Sheikh Jamal vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-0 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
C. Nawan
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
DWLDW Mohammedan SC
  1. 25' A. Validjanov · P. Jobe 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Bappy M. Atikuzzaman
  4. 48' P. O. Jobe
  5. 49' M. Coulidiati
  6. 57' M. Amin M. Alauddin
  7. 62' A. Hossain M. Mona
  8. 72' M. Rahman Mohammed Hossain
  9. 73' S. Rahman S. Khan
  10. 77' M. Habib
  11. 78' A. Sajib A. Nurat
  12. 79' M. Kamrul Islam
  13. 83' S. Kanform · P. Jobe 2-0
  14. 90' F. Rabbi O. Babu
  15. FT2-0

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 22S. Masum
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 3K. Bosh
  4. 6M. Nira
  5. 24M. Alauddin ▼ 57'
  6. 7Mohammed Hossain ▼ 72'
  7. 18O. Babu ▼ 90'
  8. 17M. Ahmed
  9. 8A. Validjanov
  10. 10S. Kanform
  11. 9P. Jobe

Dự bị 9

  1. 23M. Amin ▲ 57'
  2. 2M. Rahman ▲ 72'
  3. 14F. Rabbi ▲ 90'
  4. 12J. Khan
  5. 11M. Alam
  6. 25M. Khan
  7. 5A. Islam
  8. 20M. Absar
  9. 16I. Jitu
Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 1M. Habib
  2. 7M. Rahman Sohag
  3. 5M. Atikuzzaman ▼ 46'
  4. 3K. Islam
  5. 21M. Mona ▼ 62'
  6. 4M. Coulidiati
  7. 28R. Hossain
  8. 15S. Khan ▼ 73'
  9. 19U. Nagata
  10. 20A. Nurat ▼ 78'
  11. 10S. Diabate

Dự bị 9

  1. 29A. Bappy ▲ 46'
  2. 6A. Hossain ▲ 62'
  3. 16S. Rahman ▲ 73'
  4. 9A. Sajib ▲ 78'
  5. 2M. Mredha
  6. 17M. Bhuiyan
  7. 22S. Al-Hasan
  8. 27I. Hossain
  9. 25M. Fahim

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
57Ghi được43
35Thủng lưới29
2.11Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu