Sheikh Jamal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mohammedan SC

Sheikh Jamal vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 0-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
DWLDW Mohammedan SC
  1. HT0-0
  2. 46' J. Iqbal M. Ballu
  3. 46' S. Hossain A. Hossain
  4. 52' 0-1 S. Hossain
  5. 65' N. Absar M. Rabby
  6. 77' M. Hasan Sarthok S. Ahmed
  7. 77' A. Kabir Rana S. Hossain
  8. 82' F. Ahmed S. Hossain
  9. 82' O. Nawbab N. Islam
  10. FT0-1

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 30M. Nayeem
  2. 29N. Islam ▼ 82'
  3. 2R. Hasan
  4. 6J. Aguilar
  5. 21S. Ahmed ▼ 77'
  6. 15S. Hossain ▼ 82'
  7. 12K. Barua
  8. 14M. Rabby ▼ 65'
  9. 8O. Valizhonov
  10. 9C. Stewart
  11. 11S. Sillah

Dự bị 12

  1. 20N. Absar ▲ 65'
  2. 31M. Hasan Sarthok ▲ 77'
  3. 17F. Ahmed ▲ 82'
  4. 10O. Nawbab ▲ 82'
  5. 32M. Emon
  6. 18O. Babu
  7. 1R. Liton
  8. 19S. Rahman
  9. 5T. Miah
  10. 13A. Shaeid
  11. 27R. Moni
  12. 33M. Hasan Hridoy
Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 30S. Hossain ▼ 82'
  2. 4M. Mithu
  3. 5Roger
  4. 36K. Islam
  5. 26H. Murad
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 21S. Hossain ▼ 82'
  8. 37S. Emmanuel
  9. 10S. Diabate
  10. 16A. Hossain ▼ 46'
  11. 27M. Ballu ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 11J. Iqbal ▲ 46'
  2. 12S. Hossain ▲ 46'
  3. 15A. Kabir Rana ▲ 77'
  4. 23N. Miah
  5. 19A. Hossain
  6. 25S. Fahim
  7. 40M. Rahman Mostak
  8. 9A. Bappy
  9. 20M. Islam Moin
  10. 1A. Habib
  11. 18S. Emon
  12. 35M. Shanto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu26
31Ghi được49
38Thủng lưới28
1.35Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu