Mohammedan SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheikh Jamal

Mohammedan SC vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-1 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Sheikh Jamal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 5' R. Hasan
  2. 29' M. Muzaffarov · M. Shahmakvandzadeh 1-0
  3. HT1-0
  4. 68' 1-1 C. Stewart · O. Valizhonov
  5. 72' S. Emon
  6. 72' A. Hossain S. Emon
  7. 72' S. Hossain M. Shahmakvandzadeh
  8. 73' O. Babu
  9. 81' A. Shaeid K. Barua
  10. 90'+4 S. Fahim J. Iqbal
  11. 90'+2 N. Absar S. Rahman
  12. FT1-1

Đội hình

Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 1A. Habib
  2. 4M. Mithu
  3. 5Roger
  4. 19A. Hossain
  5. 3R. Hossain
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 6M. Shahmakvandzadeh ▼ 72'
  8. 14M. Molla
  9. 18S. Emon ▼ 72'
  10. 7D. Febles
  11. 11J. Iqbal ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 16A. Hossain ▲ 72'
  2. 12S. Hossain ▲ 72'
  3. 25S. Fahim ▲ 90'
  4. 9A. Bappy
  5. 22S. Al-Hasan
  6. 15A. Kabir Rana
  7. 35M. Shanto
  8. 39M. Rahman
  9. 28J. Hasan
  10. 40M. Rahman Mostak
  11. 27M. Ballu
  12. 24A. Haque Asif
Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 30M. Nayeem
  2. 2R. Hasan
  3. 6J. Aguilar
  4. 27R. Moni
  5. 15S. Hossain
  6. 18O. Babu
  7. 12K. Barua ▼ 81'
  8. 19S. Rahman ▼ 90'
  9. 8O. Valizhonov
  10. 9C. Stewart
  11. 11S. Sillah

Dự bị 10

  1. 13A. Shaeid ▲ 81'
  2. 20N. Absar ▲ 90'
  3. 25K. Bhuyia
  4. 5T. Miah
  5. 4Y. Munna
  6. 32M. Emon
  7. 22S. Islam
  8. 67P. Nova
  9. 1R. Liton
  10. 16S. Bipul

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu23
49Ghi được31
28Thủng lưới38
1.88Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu