Sumgayit FK
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Neftçi PFK

Sumgayit FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-3 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 1, hòa 5, Neftçi PFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
Phong độ
LLLLD Sumgayit FK
WLWWW Neftçi PFK
  1. 23' 0-1 Breno Almeida
  2. 31' 0-2 L. Tupta
  3. HT0-2
  4. 46' A. Jankovic V. Pashayev
  5. 47' F. Sacko
  6. 55' 0-3 Breno Almeida
  7. 65' A. Skribek F. Vargas
  8. 65' Gustavo Klismahn E. Mahmudov
  9. 66' A. Suleymanly C. Badolo
  10. 67' N. Orujov 1-3
  11. 73' S. D'Almeida
  12. 73' N. Ahmadzada
  13. 73' Breno Almeida
  14. 74' S. Abdullazada
  15. 78' E. Camalov S. D'Almeida
  16. 81' R. Vasquez N. Orujov
  17. 86' M. Seck R. Abbasov
  18. 86' A. Gravillon E. Safarov
  19. 88' L. Tupta
  20. 88' Tiago Almeida Jeam
  21. FT1-3

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Filipe Candido
  1. 22K. Farzullayev
  2. 3H. Haqverdi
  3. 8S. Abdullazada
  4. 17N. Ahmadzada
  5. 75N. Orujov ▼ 81'
  6. 97V. Pashayev ▼ 46'
  7. 9Jeam ▼ 88'
  8. 4E. Suliman
  9. 42C. Badolo ▼ 66'
  10. 55Lucas Black
  11. 5Renan Santana

Dự bị 6

  1. 12A. Arixov
  2. 34U. Abbasly
  3. 20A. Suleymanly ▲ 66'
  4. 10R. Vasquez ▲ 81'
  5. 11A. Jankovic ▲ 46'
  6. 21Tiago Almeida ▲ 88'
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 1E. Balayev
  2. 3R. Abbasov ▼ 86'
  3. 5Igor Ribeiro
  4. 6S. D'Almeida ▼ 78'
  5. 7E. Safarov ▼ 86'
  6. 8E. Mahmudov ▼ 65'
  7. 10F. Vargas ▼ 65'
  8. 14E. Badalov
  9. 29L. Tupta
  10. 33Breno Almeida
  11. 77F. Sacko

Dự bị 11

  1. 81M. Hasanov
  2. 93R. Cafarov
  3. 4E. Camalov ▲ 78'
  4. 11A. Skribek ▲ 65'
  5. 17M. Khachayev
  6. 20Gustavo Klismahn ▲ 65'
  7. 24M. Seck ▲ 86'
  8. 55A. Gravillon ▲ 86'
  9. 70A. Shtogrin
  10. 80A. Shirinov
  11. 82M. Mammadli

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK 1-0
5 9 - 4 +5 13
2
Sabah FK (Azerbaijan)
4 11 - 0 +11 12
3
Neftçi PFK
5 15 - 5 +10 12
4
Zira FK
5 7 - 7 0 10
5
Turan
5 5 - 4 +1 8
6
Şamaxı FK
5 6 - 5 +1 6
7
Kapaz
4 3 - 6 -3 6
8
Qabala
5 2 - 4 -2 4
9
Imisli FK
5 5 - 8 -3 4
10
Safa Baku 0-1
6 2 - 11 -9 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
5 4 - 11 -7 2
12
Sumgayit FK
4 3 - 7 -4 1
Conference League (Qualification) Champions League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

4Trận đấu11
3Ghi được24
7Thủng lưới11
0.75Bàn thắng mỗi trận2.18
0Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn7
1Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu