Sumgayit FK vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-3 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 1, hòa 5, Neftçi PFK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 26
- Phong độ
- LLLLD Sumgayit FK
- WWLWW Neftçi PFK
- 9' F. Vargas
- 34' S. Muradly
- 36' 0-1 F. Vargas11m
- HT0-1
- 53' N. Ninkovic 1-1
- 65' ▲ M. Mammadov ▼ Breno Almeida
- 65' ▲ J. Rezabala ▼ E. Camalov
- 65' 1-2 I. Mathew
- 74' ▲ M. Murata ▼ N. Simon
- 74' ▲ A. Jankovic ▼ N. Ninkovic
- 74' ▲ N. Ahmadzada ▼ R. Ahmadzada
- 78' ▲ S. D'Almeida ▼ I. Mathew
- 78' ▲ A. Curci ▼ I. Faraj
- 79' ▲ R. Vasquez ▼ C. Badolo
- 79' ▲ E. Mustafaev ▼ S. Abdullazada
- 81' ▲ V. Aboubakar ▼ F. Vargas
- 89' 1-3 V. Aboubakar
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Cannatov
- 8S. Abdullazada ▼ 79'
- 75N. Orujov
- 24S. Muradly
- 7R. Ahmadzada ▼ 74'
- 9A. Ramalingom
- 10N. Ninkovic ▼ 74'
- 72R. Senhadji
- 3H. Haqverdi
- 95N. Simon ▼ 74'
- 6C. Badolo ▼ 79'
Dự bị 9
- 22K. Farzullayev
- 12M. Agamaliyev
- 37N. Orujali
- 23R. Vasquez ▲ 79'
- 71M. Murata ▲ 74'
- 11A. Jankovic ▲ 74'
- 21N. Ahmadzada ▲ 74'
- 29E. Mustafaev ▲ 79'
- 33D. Beskorovaynyi
- 13K. Piric
- 7E. Safarov
- 24M. Seck
- 4E. Camalov ▼ 65'
- 15E. Badalov
- 10F. Vargas ▼ 81'
- 77F. Sacko
- 11I. Faraj ▼ 78'
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew ▼ 78'
- 33Breno Almeida ▼ 65'
Dự bị 12
- 1E. Balayev
- 81M. Hasanov
- 14E. Kuc
- 70A. Shtogrin
- 19A. Salyanskiy
- 47M. Mammadov ▲ 65'
- 17M. Khachayev
- 23J. Rezabala ▲ 65'
- 6S. D'Almeida ▲ 78'
- 22L. Ortiz
- 28A. Curci ▲ 78'
- 45V. Aboubakar ▲ 81'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
42Ghi được57
49Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai35