Neftçi PFK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Neftçi PFK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 5, Sumgayit FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 24
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LLLLD Sumgayit FK
  1. 34' R. Kehat
  2. 41' J. Jaloliddinov
  3. HT0-0
  4. 57' M. Məmmədov Alex
  5. 57' A. Salyanskiy B. Sambou
  6. 62' B. Abdiholiqov M. Yansane
  7. 72' S. Abdullazadə A. Süleymanlı
  8. 79' V. Cavadov
  9. 82' F. Ozobić E. Kuč
  10. 82' R. Ohori E. Mahmudov
  11. 82' A. Conteh A. Salahlı
  12. 86' S. Taşqın R. Muradov
  13. 86' R. Vásquez J. Jaloliddinov
  14. 90'+6 S. Abdullazada
  15. 90'+3 F. Ozobić11m 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı ▼ 82'
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 3H. Haqverdi
  6. 24Moustapha Seck
  7. 8E. Mahmudov ▼ 82'
  8. 4E. Camalov
  9. 14E. Kuč ▼ 82'
  10. 11Alex ▼ 57'
  11. 9B. Sambou ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 47M. Məmmədov ▲ 57'
  2. 91A. Salyanskiy ▲ 57'
  3. 10F. Ozobić ▲ 82'
  4. 18R. Ohori ▲ 82'
  5. 20A. Conteh ▲ 82'
  6. 1E. Balayev
  7. 7A. Əliyev
  8. 13E. Səfərov
  9. 17R. Hacıyev
  10. 90R. Şeydayev
  11. 23R. Bauer
  12. 22D. Darboe
Sumgayit FK HLV: V. Cavadov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 95M. Milović
  3. 14E. Bədəlov
  4. 17M. Xaçayev
  5. 20A. Süleymanlı ▼ 72'
  6. 19R. Kehat
  7. 7R. Muradov ▼ 86'
  8. 77J. Jaloliddinov ▼ 86'
  9. 60T. Mossi
  10. 12G. Kharaishvili
  11. 11M. Yansane ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 9B. Abdiholiqov ▲ 62'
  2. 8S. Abdullazadə ▲ 72'
  3. 2S. Taşqın ▲ 86'
  4. 23R. Vásquez ▲ 86'
  5. 6V. Mustafayev
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 30K. Quliyev
  8. 36X. Fərzullayev
  9. 94R. Əzizli
  10. 24S. Muradlı
  11. 75N. Orucov

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
50Ghi được35
52Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu