Neftçi PFK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sumgayit FK

Neftçi PFK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 5, Sumgayit FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 29
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LLLLD Sumgayit FK
  1. 13' 0-1 Yuri Matiasphản lưới
  2. 37' S. Abdullazade
  3. HT0-1
  4. 57' E. Suliman
  5. 57' J. Rezabala
  6. 73' T. Mossi R. Kehat
  7. 74' Andre Shinyashiki E. Mahmudov
  8. 74' R. Mirzov B. Moreno
  9. 74' E. Mahmudov 1-1
  10. 77' K. Aliev J. Rezabala
  11. 85' Q. Qarayev R. Hacıyev
  12. 85' E. Sorga C. Ninga
  13. 90' F. Ozobic
  14. 90' H. Haqverdi
  15. 90' M. Dzhenetov
  16. FT1-1

Đội hình

Neftçi PFK HLV: M. Božović
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 3H. Haqqverdi
  6. 17R. Hacıyev ▼ 85'
  7. 8E. Mahmudov ▼ 74'
  8. 10F. Ozobić
  9. 14E. İsrafilov
  10. 77E. Bogomolskiy
  11. 88B. Moreno ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 9Andre Shinyashiki ▲ 74'
  2. 22R. Mirzov ▲ 74'
  3. 2Q. Qarayev ▲ 85'
  4. 1I. Brkić
  5. 7A. Əliyev
  6. 91A. Salyanskiy
  7. 95R. Kazımov
  8. 4M. Tamás
  9. 16L. Melano
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 12A. Dosso
  7. 19R. Kehat ▼ 73'
  8. 6V. Mustafayev
  9. 23J. Rezabala ▼ 77'
  10. 11C. Ninga ▼ 85'
  11. 7R. Muradov

Dự bị 7

  1. 60T. Mossi ▲ 73'
  2. 10K. Aliev ▲ 77'
  3. 9E. Sorga ▲ 85'
  4. 20A. Süleymanlı
  5. 21N. Əhmədzadə
  6. 36X. Fərzullayev
  7. 56A. Arixov

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu42
70Ghi được51
74Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu