Neftçi PFK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Neftçi PFK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 5, Sumgayit FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 8
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LLLLD Sumgayit FK
  1. 27' K. Lebon
  2. 29' S. Tashkyn
  3. HT0-0
  4. 46' G. Kharaishvili S. Nimely
  5. 62' R. Sadıxov N. Vujnović
  6. 64' J. Rezabala
  7. 64' R. Kehat
  8. 70' 0-1 J. Rezabala
  9. 71' R. Muradov S. Taşqın
  10. 75' E. Səfərov R. Hacıyev
  11. 75' A. Shtohrin M. Seck
  12. 76' Yuri Matias 1-1
  13. 86' Alan Dias
  14. 88' E. Safarov
  15. 89' V. Mustafayev
  16. 90'+3 E. Badalov
  17. 90'+2 K. Quliyev R. Kehat
  18. FT1-1

Đội hình

Neftçi PFK HLV: R. Hryhorchuk
  1. 93R. Cəfərov
  2. 23R. Bauer
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 24M. Seck ▼ 75'
  6. 17R. Hacıyev ▼ 75'
  7. 10F. Ozobić
  8. 14E. Kuč
  9. 11K. Lebon
  10. 90R. Şeydayev
  11. 22D. Darboe

Dự bị 12

  1. 13E. Səfərov ▲ 75'
  2. 88A. Shtohrin ▲ 75'
  3. 1E. Balayev
  4. 3H. Haqqverdi
  5. 7A. Əliyev
  6. 19A. Salahlı
  7. 30R. Samiqullin
  8. 4M. Tamás
  9. 6Raphael Guzzo
  10. 9Andre Shinyashiki
  11. 47M. Məmmədov
  12. 77E. Bogomolskiy
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 2S. Taşqın ▼ 71'
  4. 17M. Xaçayev
  5. 5Alan
  6. 19R. Kehat ▼ 90'
  7. 6V. Mustafayev
  8. 23J. Rezabala
  9. 8S. Abdullazadə
  10. 9N. Vujnović ▼ 62'
  11. 99S. Nimely ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12G. Kharaishvili ▲ 46'
  2. 10R. Sadıxov ▲ 62'
  3. 7R. Muradov ▲ 71'
  4. 30K. Quliyev ▲ 90'
  5. 11Fernando Medeiros
  6. 18K. Velinovski
  7. 20A. Süleymanlı
  8. 21N. Əhmədzadə
  9. 24S. Muradlı
  10. 36X. Fərzullayev
  11. 94R. Əzizli

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
50Ghi được35
52Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu