Sumgayit FK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Sumgayit FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 1, hòa 5, Neftçi PFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 5
Phong độ
LLLLD Sumgayit FK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 29' S. D'Almeida
  2. HT0-0
  3. 52' S. Abdullazada
  4. 59' L. Ortiz B. Sambou
  5. 65' R. Vasquez
  6. 70' N. Ahmadzada A. Jankovic
  7. 70' M. Murata R. Vasquez
  8. 73' A. Salyanskiy J. Rezabala
  9. 79' 0-1 A. Salyanskiy
  10. 81' R. Ahmadzada
  11. 83' N. Ninkovic R. Kehat
  12. 90' F. Vargas
  13. 90' E. Camalov F. Vargas
  14. 90' A. Curci I. Faraj
  15. 90' 0-2 A. Curci
  16. FT0-2

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 7R. Ahmadzada
  3. 8S. Abdullazada
  4. 19R. Kehat ▼ 83'
  5. 9A. Ramalingom
  6. 14P. Pinto
  7. 72R. Senhadji
  8. 23R. Vasquez ▼ 70'
  9. 80Keffel
  10. 11A. Jankovic ▼ 70'
  11. 25A. Moumini

Dự bị 9

  1. 22K. Farzullayev
  2. 56A. Arixov
  3. 3H. Haqverdi
  4. 6R. Rustamli
  5. 21N. Ahmadzada ▲ 70'
  6. 75N. Orujov
  7. 97V. Pashayev
  8. 10N. Ninkovic ▲ 83'
  9. 71M. Murata ▲ 70'
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 8E. Mahmudov
  3. 15E. Badalov
  4. 17M. Khachayev
  5. 77F. Sacko
  6. 6S. D'Almeida
  7. 24M. Seck
  8. 9B. Sambou ▼ 59'
  9. 11I. Faraj ▼ 90'
  10. 10F. Vargas ▼ 90'
  11. 23J. Rezabala ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 1E. Balayev
  2. 93R. Cafarov
  3. 4E. Camalov ▲ 90'
  4. 7E. Safarov
  5. 19A. Salyanskiy ▲ 73'
  6. 47M. Mammadov
  7. 14E. Kuc
  8. 27C. Costin
  9. 22L. Ortiz ▲ 59'
  10. 28A. Curci ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
42Ghi được57
49Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu