Neftçi PFK vs Sumgayit FK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-2 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 5, Sumgayit FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 15
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- LLLLD Sumgayit FK
- 28' E. Badalov
- 32' R. Rustamli
- 34' S. Abdullazada
- 34' I. Faraj 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ramalingom ▼ R. Rustamli
- 46' ▲ N. Simon ▼ R. Kehat
- 48' R. Senhadji
- 49' B. Sambou 2-0
- 63' ▲ N. Ninkovic ▼ A. Jankovic
- 63' ▲ N. Orujov ▼ M. Murata
- 73' ▲ V. Aboubakar ▼ B. Sambou
- 74' 2-1 N. Simon
- 81' 2-2 S. Abdullazada
- 82' ▲ E. Kuc ▼ E. Mahmudov
- 82' ▲ M. Mammadov ▼ I. Faraj
- 82' ▲ F. Sacko ▼ C. Costin
- 89' ▲ A. Curci ▼ J. Rezabala
- 89' ▲ H. Haqverdi ▼ R. Senhadji
- 90' N. Ninkovic
- 90' F. Vargas
- 90'+5 K. Farzullayev
- FT2-2
Đội hình
- 13K. Piric
- 5Igor Ribeiro
- 8E. Mahmudov ▼ 82'
- 9B. Sambou ▼ 73'
- 10F. Vargas
- 11I. Faraj ▼ 82'
- 15E. Badalov
- 18I. Mathew
- 23J. Rezabala ▼ 89'
- 24M. Seck
- 27C. Costin ▼ 82'
Dự bị 10
- 1E. Balayev
- 93R. Cafarov
- 14E. Kuc ▲ 82'
- 17M. Khachayev
- 19A. Salyanskiy
- 22L. Ortiz
- 28A. Curci ▲ 89'
- 45V. Aboubakar ▲ 73'
- 47M. Mammadov ▲ 82'
- 77F. Sacko ▲ 82'
- 22K. Farzullayev
- 14P. Pinto
- 72R. Senhadji ▼ 89'
- 8S. Abdullazada
- 6R. Rustamli ▼ 46'
- 80Keffel
- 19R. Kehat ▼ 46'
- 71M. Murata ▼ 63'
- 23R. Vasquez
- 11A. Jankovic ▼ 63'
- 7R. Ahmadzada
Dự bị 9
- 1M. Cannatov
- 56A. Arixov
- 3H. Haqverdi ▲ 89'
- 9A. Ramalingom ▲ 46'
- 10N. Ninkovic ▲ 63'
- 37N. Orujali
- 66R. Aliyev
- 75N. Orujov ▲ 63'
- 95N. Simon ▲ 46'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
57Ghi được42
32Thủng lưới49
1.73Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai28