Sumgayit FK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Neftçi PFK

Sumgayit FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 2-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 1, hòa 5, Neftçi PFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
Sân vận động
Mehdi Hüseynzadə adına Sumqayıt şəhər stadionu, Sumqayıt
Phong độ
LLLLD Sumgayit FK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 22' B. Abdiholiqov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Orucov E. Bədəlov
  4. 46' A. Salyanskiy M. Məmmədov
  5. 52' R. Vásquez 2-0
  6. 60' 2-1 B. Sambou
  7. 68' T. Mossi R. Vásquez
  8. 68' S. Nimely B. Abdiholiqov
  9. 70' T. Mossi
  10. 71' Alex E. Kuč
  11. 78' B. Sambou
  12. 82' G. Kharaishvili S. Abdullazadə
  13. 87' 2-2 A. Shtohrin
  14. 89' N. Əhmədzadə S. Taşqın
  15. 90'+4 M. Seck
  16. 90'+7 F. Ozobic
  17. 90'+7 E. Camalov
  18. 90'+7 G. Kharaishvili
  19. 90'+7 V. Mustafayev
  20. FT2-2

Đội hình

Sumgayit FK HLV: V. Cavadov
  1. 36X. Fərzullayev
  2. 14E. Bədəlov ▼ 46'
  3. 2S. Taşqın ▼ 89'
  4. 17M. Xaçayev
  5. 5Alan
  6. 20A. Süleymanlı
  7. 19R. Kehat
  8. 6V. Mustafayev
  9. 8S. Abdullazadə ▼ 82'
  10. 23R. Vásquez ▼ 68'
  11. 9B. Abdiholiqov ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 75N. Orucov ▲ 46'
  2. 60T. Mossi ▲ 68'
  3. 99S. Nimely ▲ 68'
  4. 12G. Kharaishvili ▲ 82'
  5. 21N. Əhmədzadə ▲ 89'
  6. 1M. Cənnətov
  7. 7R. Muradov
  8. 94R. Əzizli
  9. 11M. Yansane
  10. 24S. Muradlı
  11. 77J. Jaloliddinov
Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 99E. Koffi
  3. 44Yuri Matias
  4. 3H. Haqverdi
  5. 24Moustapha Seck
  6. 10F. Ozobić
  7. 4E. Camalov
  8. 14E. Kuč ▼ 71'
  9. 88A. Shtohrin
  10. 47M. Məmmədov ▼ 46'
  11. 9B. Sambou

Dự bị 9

  1. 91A. Salyanskiy ▲ 46'
  2. 11Alex ▲ 71'
  3. 1E. Balayev
  4. 17R. Hacıyev
  5. 19A. Salahlı
  6. 30R. Samiqullin
  7. 22D. Darboe
  8. 77E. Bogomolskiy
  9. 90R. Şeydayev

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
35Ghi được50
63Thủng lưới52
0.83Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu