Union Vöcklamarkt
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gleisdorf 09

Union Vöcklamarkt vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 0-2 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 5, Gleisdorf 09 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 24
Sân vận động
BLACK CREVICE - Stadion, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LLLLD Gleisdorf 09
  1. HT0-0
  2. 54' D. Klicnik F. Lenhart
  3. 54' J. Lieber M. Loder
  4. 54' L. Wlattnig C. Berger
  5. 68' D. Maganić R. Nagy
  6. 68' L. Schlosser M. Meilinger
  7. 80' J. Kolb F. Schlemmer
  8. 85' 0-1 T. Barišić11m
  9. 88' 0-2 J. Lieber
  10. 90' T. Metzner A. Kager
  11. FT0-2

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. S. Hager
  5. R. Nagy ▼ 68'
  6. M. Gaugger
  7. G. Barta
  8. F. Födinger
  9. M. Meilinger ▼ 68'
  10. N. Sickinger
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. D. Maganić ▲ 68'
  2. L. Schlosser ▲ 68'
  3. D. Prommegger
  4. E. Imeri
  5. L. Purrer
  6. M. Nwafor
Gleisdorf 09 HLV: M. Kovacevic
  1. T. Lipovac
  2. M. Köfler
  3. A. Kager ▼ 90'
  4. L. Puster
  5. M. Loder ▼ 54'
  6. P. Schroll
  7. M. Grgic
  8. F. Schlemmer ▼ 80'
  9. F. Lenhart ▼ 54'
  10. T. Barišić
  11. C. Berger ▼ 54'

Dự bị 6

  1. D. Klicnik ▲ 54'
  2. J. Lieber ▲ 54'
  3. L. Wlattnig ▲ 54'
  4. J. Kolb ▲ 80'
  5. T. Metzner ▲ 90'
  6. M. Horvat

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
44Ghi được61
63Thủng lưới67
1.47Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu