Union Vöcklamarkt
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Gleisdorf 09

Union Vöcklamarkt vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 1-3 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 30 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 5, Gleisdorf 09 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 13
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Trọng tài
J. Schrittesser
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 20' 0-1 M. Große
  2. 32' 0-2 M. Große
  3. HT0-2
  4. 51' 0-3 D. Weiss
  5. 56' S. Vojvoda B. Taferner
  6. 66' J. Wagnes T. Wotolen
  7. 70' L. Streng P. Lipczinski
  8. 72' L. Weber M. Ostermann
  9. 82' L. Streng 1-3
  10. 90' K. Reiter M. Große
  11. FT1-3

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: J. Schatas
  1. W. Schober
  2. M. Rohrstorfer
  3. M. Hofmeister
  4. P. Birglehner
  5. S. Würtinger
  6. M. Eberl
  7. M. Olivotto
  8. L. Preiner
  9. B. Taferner ▼ 56'
  10. P. Lipczinski ▼ 70'
  11. H. Senkyu

Dự bị 5

  1. S. Vojvoda ▲ 56'
  2. L. Streng ▲ 70'
  3. A. Mair
  4. J. Gabric
  5. M. Lehner
Gleisdorf 09 HLV: K. Genser
  1. P. Fraiss
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. C. Pichorner
  5. J. Färber
  6. M. Ostermann ▼ 72'
  7. P. Sittsam
  8. P. Schroll
  9. D. Weiss
  10. M. Große ▼ 90'
  11. T. Wotolen ▼ 66'

Dự bị 4

  1. J. Wagnes ▲ 66'
  2. L. Weber ▲ 72'
  3. K. Reiter ▲ 90'
  4. T. Schönberger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gleisdorf 09
13 26 - 17 +9 27
2
St. Anna
12 33 - 15 +18 26
3
Gurten
13 22 - 13 +9 26
4
Hertha
13 34 - 20 +14 25
5
Bad Gleichenberg
12 28 - 18 +10 23
6
SK Sturm Graz II
13 23 - 17 +6 23
7
Kalsdorf
13 20 - 19 +1 22
8
Wolfsberger AC II
13 21 - 18 +3 18
9
Weiz
13 24 - 20 +4 16
10
Deutschlandsberger SC
13 29 - 27 +2 16
11
Allerheiligen
11 26 - 24 +2 13
12
SV Ried II
12 20 - 28 -8 12
13
Stadl-Paura
13 20 - 32 -12 11
14
Spittal
12 10 - 25 -15 9
15
Union Vöcklamarkt
13 11 - 28 -17 8
16
Wels
13 14 - 40 -26 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu16
19Ghi được30
34Thủng lưới21
1.19Bàn thắng mỗi trận1.88
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu