Union Vöcklamarkt
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Gleisdorf 09

Union Vöcklamarkt vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 2-2 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 5, Gleisdorf 09 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 19
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Trọng tài
P. Gadler
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 7' P. Fraiss K. Reiter
  2. 10' P. Lipczinski M. Rohrstorfer
  3. 20' 0-1 S. Zettl
  4. 33' 0-2 M. Köfler
  5. 41' F. Knez 1-2
  6. HT1-2
  7. 70' C. Berger J. Wagnes
  8. 70' R. Glanznig S. Mujkanovic
  9. 78' H. Senkyu 2-2
  10. 83' M. Hochreiter S. Vojvoda
  11. FT2-2

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: J. Brandstätter
  1. W. Schober
  2. M. Rohrstorfer ▼ 10'
  3. S. Würtinger
  4. M. Eberl
  5. L. Purkrabek
  6. L. Preiner
  7. S. Vojvoda ▼ 83'
  8. B. Cirkic
  9. B. Taferner
  10. F. Knez
  11. H. Senkyu

Dự bị 6

  1. P. Lipczinski ▲ 10'
  2. M. Hochreiter ▲ 83'
  3. A. Mair
  4. B. Gerbl
  5. D. Schönegger
  6. M. Lehner
Gleisdorf 09 HLV: K. Genser
  1. K. Reiter ▼ 7'
  2. M. Köfler
  3. M. Ostermann
  4. P. Zisser
  5. M. Grgic
  6. D. Schloffer
  7. J. Wagnes ▼ 70'
  8. P. Schroll
  9. T. Wotolen
  10. S. Zettl
  11. S. Mujkanovic ▼ 70'

Dự bị 6

  1. P. Fraiss ▲ 7'
  2. C. Berger ▲ 70'
  3. R. Glanznig ▲ 70'
  4. F. Schlemmer
  5. M. Suppan
  6. R. Radl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
51Ghi được69
54Thủng lưới68
1.46Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu