Union Vöcklamarkt
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gleisdorf 09

Union Vöcklamarkt vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 2-2 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 2, hòa 5, Gleisdorf 09 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 25
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 20' 0-1 F. Smoljan
  2. 22' S. Würtinger 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' L. Preiner B. Taferner
  5. 68' S. Skaper C. Berger
  6. 74' C. Fürstaller F. Knez
  7. 74' D. Maganić M. Eberl
  8. 75' L. Preiner 2-1
  9. 82' 2-2 M. Köfler
  10. 83' M. Roitner D. Smoljan
  11. 90'+3 L. Wlattnig J. Matjašič
  12. FT2-2

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. M. Gaugger
  5. M. Eberl ▼ 74'
  6. U. Gruber
  7. L. Purkrabek
  8. B. Taferner ▼ 60'
  9. J. Przybyłko
  10. F. Knez ▼ 74'
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. L. Preiner ▲ 60'
  2. C. Fürstaller ▲ 74'
  3. D. Maganić ▲ 74'
  4. A. Mair
  5. D. Schönegger
  6. M. Meilinger
Gleisdorf 09 HLV: T. Böcksteiner
  1. F. Wiegele
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. P. Zisser
  5. J. Wagnes
  6. P. Schroll
  7. F. Schlemmer
  8. D. Smoljan ▼ 83'
  9. J. Matjašič ▼ 90'
  10. C. Berger ▼ 68'
  11. F. Smoljan

Dự bị 5

  1. S. Skaper ▲ 68'
  2. M. Roitner ▲ 83'
  3. L. Wlattnig ▲ 90'
  4. M. Mauerhofer
  5. M. Volinz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
29Ghi được58
49Thủng lưới56
0.94Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu