Gleisdorf 09
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Vöcklamarkt

Gleisdorf 09 vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 0-3 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 3, hòa 5, Union Vöcklamarkt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 9
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Phong độ
LLLLD Gleisdorf 09
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 A. Tismonar
  3. 66' 0-2 A. Tismonar
  4. 71' B. Akyol L. Schlosser
  5. 71' G. Barta A. Pavlović
  6. 74' F. Weiler J. Lieber
  7. 74' J. Kolb M. Loder
  8. 83' L. Wlattnig J. Wagnes
  9. 85' D. Pointner R. Nagy
  10. 85' D. Prommegger M. Brandmayr
  11. 88' 0-3 M. Meilinger
  12. 89' S. Hager A. Tismonar
  13. FT0-3

Đội hình

Gleisdorf 09 HLV: M. Kovacevic
  1. T. Lipovac
  2. M. Köfler
  3. A. Kager
  4. M. Loder ▼ 74'
  5. J. Wagnes ▼ 83'
  6. P. Schroll
  7. M. Grgic
  8. F. Schlemmer
  9. F. Lenhart
  10. J. Lieber ▼ 74'
  11. C. Berger

Dự bị 6

  1. F. Weiler ▲ 74'
  2. J. Kolb ▲ 74'
  3. L. Wlattnig ▲ 83'
  4. F. Mießl
  5. J. Karpf
  6. L. Puster
Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Maganić
  3. S. Würtinger
  4. R. Nagy ▼ 85'
  5. M. Gaugger
  6. A. Tismonar ▼ 89'
  7. M. Meilinger
  8. L. Schlosser ▼ 71'
  9. A. Pavlović ▼ 71'
  10. N. Sickinger
  11. M. Brandmayr ▼ 85'

Dự bị 6

  1. B. Akyol ▲ 71'
  2. G. Barta ▲ 71'
  3. D. Pointner ▲ 85'
  4. D. Prommegger ▲ 85'
  5. S. Hager ▲ 89'
  6. D. Pleiner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu30
61Ghi được44
67Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu