Gleisdorf 09
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Union Vöcklamarkt

Gleisdorf 09 vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 2-2 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 3, hòa 5, Union Vöcklamarkt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 22
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Phong độ
LLLLD Gleisdorf 09
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 7' M. Köfler 1-0
  2. 16' J. Wagnes 2-0
  3. 17' 2-1 F. Knez
  4. 45'+1 2-2 D. Pointner
  5. HT2-2
  6. 61' M. Brandmayr S. Hager
  7. 68' L. Pliso J. Wagnes
  8. 75' R. Nagy D. Brožík
  9. 75' T. Mestrovic F. Knez
  10. 81' M. Roitner F. Lenhart
  11. 81' E. Imeri M. Meilinger
  12. 81' T. Jukić D. Maganić
  13. 89' B. Gül C. Berger
  14. FT2-2

Đội hình

Gleisdorf 09 HLV: C. Krasser
  1. J. Karpf
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. P. Zisser
  5. A. Kager
  6. J. Wagnes ▼ 68'
  7. P. Schroll
  8. M. Forjan
  9. M. Grgic
  10. F. Lenhart ▼ 81'
  11. C. Berger ▼ 89'

Dự bị 6

  1. L. Pliso ▲ 68'
  2. M. Roitner ▲ 81'
  3. B. Gül ▲ 89'
  4. M. Volinz
  5. M. Wiltschnig
  6. D. Klicnik
Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Brožík ▼ 75'
  3. D. Pointner
  4. S. Hager ▼ 61'
  5. M. Gaugger
  6. M. Eberl
  7. U. Gruber
  8. F. Födinger
  9. M. Meilinger ▼ 81'
  10. D. Maganić ▼ 81'
  11. F. Knez ▼ 75'

Dự bị 6

  1. M. Brandmayr ▲ 61'
  2. R. Nagy ▲ 75'
  3. T. Mestrovic ▲ 75'
  4. E. Imeri ▲ 81'
  5. T. Jukić ▲ 81'
  6. P. Krizek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
57Ghi được38
60Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu