Gleisdorf 09
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Union Vöcklamarkt

Gleisdorf 09 vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 0-2 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 30 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 3, hòa 5, Union Vöcklamarkt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 2
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Trọng tài
P. Gadler
Phong độ
LLLLD Gleisdorf 09
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 37' 0-1 I. Ljubičić
  2. 40' 0-2 B. Taferner
  3. HT0-2
  4. 46' M. Krammer M. Ostermann
  5. 46' R. Radl C. Berger
  6. 74' L. Preiner I. Ljubičić
  7. 77' R. Horvath P. Sittsam
  8. 81' L. Würtinger P. Lipczinski
  9. 90' J. Gabric S. Vojvoda
  10. FT0-2

Đội hình

Gleisdorf 09 HLV: K. Genser
  1. T. Lipovac
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. M. Grgic
  5. D. Schloffer
  6. M. Ostermann ▼ 46'
  7. P. Sittsam ▼ 77'
  8. J. Wagnes
  9. F. Schlemmer
  10. C. Berger ▼ 46'
  11. T. Wotolen

Dự bị 6

  1. M. Krammer ▲ 46'
  2. R. Radl ▲ 46'
  3. R. Horvath ▲ 77'
  4. H. Umedi
  5. K. Reiter
  6. P. Zisser
Union Vöcklamarkt HLV: J. Brandstätter
  1. W. Schober
  2. M. Rohrstorfer
  3. S. Würtinger
  4. I. Ljubičić ▼ 74'
  5. M. Eberl
  6. L. Purkrabek
  7. S. Vojvoda ▼ 90'
  8. B. Circik
  9. B. Taferner
  10. F. Knez
  11. P. Lipczinski ▼ 81'

Dự bị 6

  1. L. Preiner ▲ 74'
  2. L. Würtinger ▲ 81'
  3. J. Gabric ▲ 90'
  4. D. Pointner
  5. M. Lehner
  6. A. Lidauer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
69Ghi được51
68Thủng lưới54
1.73Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu