Wolfsberger AC vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-3 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 1, LASK Linz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LWWWW LASK Linz
- 2' R. Behounek
- 33' Y. Dibango
- 34' F. Wohlmuth · D. Avdijaj 1-0
- 44' M. Usor
- HT1-0
- 46' ▲ G. Bello ▼ Y. Dibango
- 54' 1-1 X. Mbuyamba
- 56' ▲ A. Schopf ▼ K. Danek
- 65' ▲ D. Fitz ▼ D. Avdijaj
- 65' ▲ T. Schriebl ▼ M. Schabauer
- 66' X. Mbuyamba
- 68' 1-2 M. Bogarde · M. Usor
- 69' ▲ M. Pink ▼ G. Vrioni
- 70' O. Mamageishvili
- 71' ▲ F. Flecker ▼ K. P. Molgaard Jorgensen
- 81' ▲ A. Schwarz ▼ R. Renner
- 81' ▲ P. Verhounig ▼ O. Mamageishvili
- 84' 1-3 A. Schopf · F. Flecker
- 88' ▲ J. Ilk ▼ S. Horvath
- 88' ▲ N. Kane ▼ M. Usor
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Gutlbauer 5.7
- 6R. Behounek 4.9
- 8S. Piesinger 6.0
- 35M. Kitz 6.5
- 31F. Wohlmuth ⚽ 6.6
- 30M. Sulzner 5.5
- 19O. Mamageishvili ▼ 81' 5.4
- 77R. Renner ▼ 81' 6.1
- 17M. Schabauer ▼ 65' 6.2
- 10D. Avdijaj ⇢ ▼ 65' 6.4
- 9G. Vrioni ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 12L. Gliklich
- 70D. Djuric
- 36D. Fitz ▲ 65' 5.8
- 34E. Agyemang
- 20T. Schriebl ▲ 65' 6.0
- 7L. Hassler
- 11A. Schwarz ▲ 81' 5.8
- 32M. Pink ▲ 69' 6.3
- 23P. Verhounig ▲ 81' 5.9
- 1L. Jungwirth 6.3
- 4X. Mbuyamba ⚽ 7.8
- 43J. Tornich 7.0
- 16A. Andrade 7.9
- 20K. P. Molgaard Jorgensen ▼ 71' 6.6
- 6M. Bogarde ⚽ 8.2
- 30S. Horvath ▼ 88' 6.7
- 25Y. Dibango ▼ 46' 6.0
- 9K. Danek ▼ 56' 6.2
- 8M. Usor ⇢ ▼ 88' 7.0
- 27C. Lang 6.3
Dự bị 9
- 33T. Schutzenauer
- 2G. Bello ▲ 46' 6.4
- 47J. Ilk ▲ 88' 6.1
- 3M. Freckleton
- 52K. Cheikne
- 21M. Verhaeghe
- 29F. Flecker ▲ 71' 7.3
- 18A. Schopf ⚽ ▲ 56' 7.7
- 45N. Kane ▲ 88' 6.5
Thống kê
11⚑1
⚑1430
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm25
2Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn12
1Phạt góc14
1Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
213Chuyền bóng599
131Chuyền chính xác524
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu12
27Ghi được36
14Thủng lưới11
2.45Bàn thắng mỗi trận3
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai23