LASK Linz vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 3-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 2, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Pasching
- Phong độ
- LWWWW LASK Linz
- DLDLD Wolfsberger AC
- 36' S. Adeniran · M. Bogarde 1-0
- 42' 1-1 D. Baumgartner · D. Zukic
- 45'+2 René Renner
- HT1-1
- 46' ▲ X. Mbuyamba ▼ Alemao
- 60' ▲ A. Schopf ▼ D. Atanga
- 63' Emin Kujovic
- 66' Dejan Zukić
- 66' ▲ S. Kalajdzic ▼ C. Lang
- 67' ▲ S. Piesinger ▼ E. Kujovic
- 69' K. P. Molgaard Jorgensen · M. Cisse 2-1
- 77' ▲ L. Kacavenda ▼ M. Usor
- 87' ▲ F. Flecker ▼ K. P. Molgaard Jorgensen
- 87' ▲ M. Entrup ▼ S. Adeniran
- 87' ▲ E. Agyeman ▼ F. Wohlmuth
- 87' ▲ A. Gattermayer ▼ M. Sulzner
- 90'+5 Lukas Kačavenda
- 90' M. Entrup · L. Kacavenda 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Jungwirth 7.2
- 48M. Cisse ⇢ 8.2
- 43Alemao ▼ 46' 6.3
- 16A. Andrade 7.2
- 20K. P. Molgaard Jorgensen ⚽ ▼ 87' 6.2
- 6M. Bogarde ⇢ 7.0
- 30S. Horvath 7.2
- 2G. Bello 7.0
- 27C. Lang ▼ 66' 6.2
- 8M. Usor ▼ 77' 7.3
- 7S. Adeniran ⚽ ▼ 87' 8.5
Dự bị 9
- 33T. Schutzenauer
- 29F. Flecker ▲ 87' 6.2
- 11M. Entrup ⚽ ▲ 87' 7.3
- 10S. Kalajdzic ▲ 66' 6.3
- 4I. Coulibaly
- 41E. Michael
- 3X. Mbuyamba ▲ 46' 7.2
- 44L. Kacavenda ▲ 77' 7.2
- 13A. Adeshina
- 12N. Polster 7.3
- 31F. Wohlmuth ▼ 87' 6.2
- 22D. Baumgartner ⚽ 7.3
- 37N. Wimmer 6.7
- 2B. Matic 6.6
- 30M. Sulzner ▼ 87' 6.3
- 23E. Kujovic ▼ 67' 5.9
- 77R. Renner 6.9
- 20D. Zukic ⇢ 7.6
- 17D. Atanga ▼ 60' 6.3
- 9E. Kojzek 6.5
Dự bị 9
- 1L. Gutlbauer
- 34E. Agyeman ▲ 87' 6.5
- 70D. Djuric
- 8S. Piesinger ▲ 67' 6.2
- 18A. Schopf ▲ 60' 6.5
- 7A. Gattermayer ▲ 87' 6.3
- 13T. Gruber
- 25A. Drame
- 35E. Chukwu
Thống kê
00⚑2
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
22Dứt điểm12
8Trúng đích6
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị5
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
5Cứu thua5
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
350Chuyền bóng432
286Chuyền chính xác346
82%Chính xác chuyền80%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
46Trận đấu50
82Ghi được81
55Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai35