LASK Linz
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Wolfsberger AC

LASK Linz vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-5 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 2, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
Sân vận động
Raiffeisen Arena, Pasching
Phong độ
LWWWW LASK Linz
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 14' 0-1 S. Piesinger
  2. 26' Thierno Ballo
  3. 30' 0-2 D. Atanga · D. Zukić
  4. 35' Valon Berisha
  5. 39' Sascha Horvath
  6. HT0-2
  7. 46' L. Pintor T. Galvez
  8. 46' M. Usor Tomás Tavares
  9. 48' 0-3 M. Ullmann · A. Gattermayer
  10. 50' 0-4 E. Omić · D. Baumgartner
  11. 55' M. Bogarde J. Boateng
  12. 56' G. Bello R. Renner
  13. 62' E. Kojzek T. Ballo
  14. 68' M. Talovierov B. Jovičić
  15. 71' Simon Piesinger
  16. 81' B. Matić D. Atanga
  17. 81' M. Pink D. Zukić
  18. 81' S. Altunashvili S. Piesinger
  19. 85' 0-5 M. Ullmann
  20. 90'+1 Dominik Baumgartner
  21. 90'+3 M. Ljubičić11m 1-5
  22. FT1-5

Đội hình

LASK Linz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Darazs
  1. 28J. Siebenhandl
  2. 22F. Stojković
  3. 5P. Ziereis
  4. 17J. Boateng▼ 55'
  5. 7R. Renner▼ 56'
  6. 18B. Jovičić▼ 68'
  7. 20Tomás Tavares▼ 46'
  8. 30S. Horvath
  9. 14V. Berisha
  10. 3T. Galvez▼ 46'
  11. 9M. Ljubičić

Dự bị 7

  1. 19L. Pintor▲ 46'
  2. 8M. Usor▲ 46'
  3. 6M. Bogarde▲ 55'
  4. 2G. Bello▲ 56'
  5. 4M. Talovierov▲ 68'
  6. 25A. Tibidi
  7. 36L. Jungwirth
Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kühbauer
  1. 12N. Polster
  2. 97A. Jašić
  3. 22D. Baumgartner
  4. 37N. Wimmer
  5. 31M. Ullmann
  6. 44E. Omić
  7. 8S. Piesinger▼ 81'
  8. 7A. Gattermayer
  9. 20D. Zukić▼ 81'
  10. 11T. Ballo▼ 62'
  11. 17D. Atanga▼ 81'

Dự bị 7

  1. 47E. Kojzek▲ 62'
  2. 2B. Matić▲ 81'
  3. 32M. Pink▲ 81'
  4. 19S. Altunashvili▲ 81'
  5. 5M. Diabaté
  6. 1L. Gütlbauer
  7. 4S. Kennedy

Thống kê

1110
230
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm18
2Trúng đích7
4Chệch đích8
1Bị chặn3
10Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
494Chuyền bóng296
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu49
97Ghi được93
69Thủng lưới49
1.64Bàn thắng mỗi trận1.9
19Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn26
62Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu