LASK Linz vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 0-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 2, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Pasching
- Phong độ
- LWWWW LASK Linz
- DLDLD Wolfsberger AC
- 12' George Bello
- 14' 0-1 T. Ballo11m
- 26' Robert Žulj
- 27' Robert Žulj
- 29' Filip Stojković
- 35' ▲ B. Jovičić ▼ I. Ljubic
- 37' Moses Usor
- HT0-1
- 46' ▲ F. Flecker ▼ G. Bello
- 57' Bernhard Zimmermann
- 60' Thierno Ballo
- 64' ▲ L. Pintor ▼ V. Berisha
- 66' Adis Jašić
- 67' ▲ P. Müller ▼ B. Zimmermann
- 69' Pascal Muller
- 70' Pascal Muller
- 71' Sandro Altunashvili
- 79' Florian Flecker
- 82' ▲ S. Ba ▼ M. Usor
- 82' ▲ E. Havel ▼ F. Stojković
- 84' ▲ T. Sabitzer ▼ A. Boakye
- 89' Sascha Horvath
- 90' ▲ S. Karamoko ▼ T. Ballo
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Lawal
- 22F. Stojković▼ 82'
- 5P. Ziereis
- 16A. Andrade
- 2G. Bello▼ 46'
- 21I. Ljubic▼ 35'
- 30S. Horvath
- 17M. Usor▼ 82'
- 10R. Žulj
- 14V. Berisha▼ 64'
- 9M. Ljubičić
Dự bị 7
- 18B. Jovičić▲ 35'
- 29F. Flecker▲ 46'
- 19L. Pintor▲ 64'
- 25S. Ba▲ 82'
- 24E. Havel▲ 82'
- 4M. Talovierov
- 28J. Siebenhandl
- 1H. Bonmann
- 22D. Baumgartner
- 44E. Omić
- 3J. Scherzer
- 97A. Jašić
- 19S. Altunashvili
- 6S. Tijani
- 26L. Ibertsberger
- 20A. Boakye▼ 84'
- 9B. Zimmermann▼ 67'
- 11T. Ballo▼ 90'
Dự bị 7
- 14P. Müller▲ 67'
- 10T. Sabitzer▲ 84'
- 12S. Karamoko▲ 90'
- 32L. Gütlbauer
- 18T. Röcher
- 8S. Piesinger
- 5M. Diabaté
Thống kê
15⚑5
⚑450
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích5
1Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
455Chuyền bóng299
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
58Trận đấu47
112Ghi được62
71Thủng lưới60
1.93Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai34