Wolfsberger AC vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 2-1 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 1, LASK Linz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LWWWW LASK Linz
- 5' ▲ M. Talovierov ▼ P. Ziereis
- 43' 0-1 M. Entrup · F. Flecker
- HT0-1
- 46' ▲ E. Kojzek ▼ T. Sabitzer
- 46' ▲ B. Matić ▼ A. Jašić
- 48' M. Talovierovphản lưới 1-1
- 50' E. Kojzek · E. Agyemang 2-1
- 66' ▲ M. Diabaté ▼ N. Wimmer
- 66' ▲ D. Atanga ▼ E. Agyemang
- 66' ▲ I. Mustapha ▼ M. Ljubičić
- 66' ▲ S. Horvath ▼ M. Entrup
- 80' ▲ A. Taoui ▼ V. Berisha
- 80' ▲ Tomás Tavares ▼ M. Bogarde
- 86' ▲ D. Zukić ▼ E. Omić
- FT2-1
Đội hình
- 12N. Polster
- 97A. Jašić▼ 46'
- 22D. Baumgartner
- 27C. Nwaiwu
- 37N. Wimmer▼ 66'
- 31M. Ullmann
- 44E. Omić▼ 86'
- 8S. Piesinger
- 34E. Agyemang▼ 66'
- 10T. Sabitzer▼ 46'
- 7A. Gattermayer
Dự bị 7
- 47E. Kojzek▲ 46'
- 2B. Matić▲ 46'
- 5M. Diabaté▲ 66'
- 17D. Atanga▲ 66'
- 20D. Zukić▲ 86'
- 21D. Skubl
- 32M. Pink
- 36L. Jungwirth
- 6M. Bogarde▼ 80'
- 5P. Ziereis▼ 5'
- 26H. Smolčić
- 2G. Bello
- 18B. Jovičić
- 14V. Berisha▼ 80'
- 10R. Žulj
- 29F. Flecker
- 9M. Ljubičić▼ 66'
- 11M. Entrup▼ 66'
Dự bị 7
- 4M. Talovierov▲ 5'
- 23I. Mustapha▲ 66'
- 30S. Horvath▲ 66'
- 44A. Taoui▲ 80'
- 20Tomás Tavares▲ 80'
- 28J. Siebenhandl
- 35M. Sulzner
Thống kê
00⚑4
⚑400
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm4
2Trúng đích2
7Chệch đích1
1Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị0
4Phạm lỗi8
1Cứu thua1
363Chuyền bóng668
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu59
93Ghi được97
49Thủng lưới69
1.9Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai62