Wolfsberger AC vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 2-1 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 1, LASK Linz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LWWWW LASK Linz
- 14' Marin Ljubičić
- 25' M. Bamba · A. Boakye 1-0
- 26' ▲ M. Leitgeb ▼ S. Tijani
- 27' ▲ L. Ibertsberger ▼ S. Kennedy
- 40' F. Rieder · L. Ibertsberger 2-0
- 42' Dominik Baumgartner
- 45'+4 Nikolas Veratschnig
- 45' Andrés Andrade
- HT2-0
- 46' ▲ H. Balić ▼ E. Havel
- 46' ▲ S. Ba ▼ G. Bello
- 46' ▲ E. Darboe ▼ B. Jovičić
- 67' ▲ T. Goiginger ▼ M. Ljubičić
- 74' Nikolas Veratschnig
- 74' Nikolas Veratschnig
- 75' ▲ A. Jašić ▼ A. Boakye
- 79' Mohamed Bamba
- 79' Sascha Horvath
- 80' ▲ E. Omić ▼ F. Rieder
- 80' ▲ M. Koné ▼ M. Talovierov
- 81' Philipp Ziereis
- 84' 2-1 T. Goiginger11m
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Bonmann 7.3
- 22D. Baumgartner 7.0
- 8S. Piesinger 6.6
- 4S. Kennedy ▼ 27' 6.3
- 17N. Veratschnig 7.2
- 6S. Tijani ▼ 26' 6.3
- 19S. Altunashvili 6.7
- 3J. Scherzer 6.2
- 23F. Rieder ⚽ ▼ 80' 8.0
- 20A. Boakye ⇢ ▼ 75' 7.9
- 12M. Bamba ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 16M. Leitgeb ▲ 26' 6.7
- 26L. Ibertsberger ▲ 27' 7.2
- 97A. Jašić ▲ 75' 6.5
- 44E. Omić ▲ 80' 6.5
- 9B. Zimmermann
- 10T. Sabitzer
- 32L. Gütlbauer
- 1T. Lawal 5.9
- 5P. Ziereis 7.2
- 4M. Talovierov ▼ 80' 7.0
- 16A. Andrade 7.5
- 29F. Flecker 6.6
- 18B. Jovičić ▼ 46' 6.6
- 30S. Horvath 7.2
- 2G. Bello ▼ 46' 6.3
- 9M. Ljubičić ▼ 67' 6.5
- 10R. Žulj 7.6
- 24E. Havel ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 14H. Balić ▲ 46' 6.9
- 25S. Ba ▲ 46' 6.5
- 55E. Darboe ▲ 46' 7.2
- 27T. Goiginger ⚽ ▲ 67' 7.2
- 11M. Koné ▲ 80' 6.9
- 28J. Siebenhandl
- 21I. Ljubic
Thống kê
14⚑6
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
2Trúng đích7
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
347Chuyền bóng449
240Chuyền chính xác338
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
47Trận đấu58
62Ghi được112
60Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai51