Wolfsberger AC
1 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
LASK Linz

Wolfsberger AC vs LASK Linz

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-5 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 5, hòa 1, LASK Linz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Trọng tài
R. Eisner
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
WWWWL LASK Linz
  1. 1' 0-1 M. Ljubičić · T. Goiginger
  2. 8' 0-2 T. Goiginger · K. Nakamura
  3. 19' Matthäus Taferner
  4. 19' Branko Jovičić
  5. 20' 0-3 M. Ljubičić · Hong Hyun-seok
  6. 37' 0-4 M. Ljubičić · K. Nakamura
  7. 45' Thorsten Röcher
  8. HT0-4
  9. 46' T. Ballo T. Baribo
  10. 46' R. Schifferl S. Piesinger
  11. 46' N. Vergos M. Leitgeb
  12. 46' M. Novak A. Jasic
  13. 57' 0-5 M. Ljubičić
  14. 59' D. Gugganig J. Scherzer
  15. 60' E. Koulouris M. Ljubičić
  16. 61' M. Novak 1-5
  17. 71' R. Žulj Hong Hyun-seok
  18. 71' H. Balić K. Nakamura
  19. 75' Hendrik Bonmann
  20. 82' A. Schmidt T. Goiginger
  21. 82' M. Potzmann B. Jovičić
  22. FT1-5

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Dutt
  1. 1H. Bonmann 5.3
  2. 22D. Baumgartner 7.2
  3. 8S. Piesinger ▼ 46' 6.3
  4. 3J. Scherzer ▼ 59' 5.9
  5. 97A. Jasic ▼ 46' 6.5
  6. 30M. Taferner 6.7
  7. 16M. Leitgeb ▼ 46' 6.3
  8. 7K. Kerschbaumer 6.3
  9. 6N. Veratschnig 6.2
  10. 18T. Röcher 6.6
  11. 11T. Baribo ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 70T. Ballo ▲ 46' 6.5
  2. 24R. Schifferl ▲ 46' 6.9
  3. 29N. Vergos ▲ 46' 6.5
  4. 27M. Novak ▲ 46' 7.2
  5. 4D. Gugganig ▲ 59' 6.6
  6. 9D. Vizinger
  7. 32L. Gütlbauer
LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kühbauer
  1. 1A. Schlager 6.9
  2. 22F. Stojković 6.9
  3. 5P. Ziereis 6.9
  4. 33F. Luckeneder 7.2
  5. 7R. Renner 7.2
  6. 21Hong Hyun-seok ▼ 71' 7.3
  7. 18B. Jovičić ▼ 82' 6.9
  8. 27T. Goiginger ▼ 82' 8.6
  9. 30S. Horvath 6.6
  10. 38K. Nakamura ⇢2 ▼ 71' 7.7
  11. 11M. Ljubičić ⚽4 ▼ 60' 10.0

Dự bị 7

  1. 20E. Koulouris ▲ 60' 6.3
  2. 10R. Žulj ▲ 71' 6.2
  3. 14H. Balić ▲ 71' 6.5
  4. 23A. Schmidt ▲ 82' 6.6
  5. 19M. Potzmann ▲ 82' 6.6
  6. 34J. Boller
  7. 24T. Lawal

Thống kê

036
710
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
3Trúng đích8
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị4
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
323Chuyền bóng440
228Chuyền chính xác358
71%Chính xác chuyền81%

So sánh

49Trận đấu47
81Ghi được100
79Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu