Grazer AK
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Rheindorf Altach

Grazer AK vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 2-2 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 4, SC Rheindorf Altach thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 31
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
WLLDW Grazer AK
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 19' T. Koch M. Olesen
  2. 25' Filip Milojevic
  3. 37' 0-1 P. Greil
  4. HT0-1
  5. 46' A. Hofleitner C. Lichtenberger
  6. 52' Thorsten Schriebl
  7. 59' 0-2 V. Demaku · Y. Massombo
  8. 62' D. Maderner M. Grosse
  9. 62' M. Satin T. Schriebl
  10. 63' Franz Stolz
  11. 63' Dejan Stojanović
  12. 65' Ramiz Harakate
  13. 73' L. Gugganig P. Greil
  14. 77' Leon Klassen
  15. 79' O. Diawara S. Hrstic
  16. 81' Martin Kreuzriegler
  17. 82' L. Graf J. Italiano
  18. 83' Ramiz Harakate
  19. 85' A. Gorgon V. Demaku
  20. 87' D. Maderner · A. Hofleitner 1-2
  21. 90' M. Satin 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 12F. Stolz 6.3
  2. 82B. Owusu 7.0
  3. 2D. Pines 6.7
  4. 4M. Kreuzriegler 6.3
  5. 6M. Olesen ▼ 19' 6.3
  6. 14J. Italiano ▼ 82' 6.7
  7. 20T. Schriebl ▼ 62' 6.5
  8. 10C. Lichtenberger ▼ 46' 6.6
  9. 32L. Klassen 6.7
  10. 11M. Grosse ▼ 62' 6.3
  11. 22R. Harakate 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Meierhofer
  2. 9D. Maderner ▲ 62' 8.2
  3. 7M. Satin ▲ 62' 7.9
  4. 8T. Koch ▲ 19' 5.9
  5. 3L. Vraa-Jensen
  6. 25A. Hofleitner ▲ 46' 7.9
  7. 28D. Frieser
  8. 15L. Graf ▲ 82' 6.6
  9. 24T. Paumgartner
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ognjen Zaric
  1. 1D. Stojanovic 7.9
  2. 27F. Milojevic 5.9
  3. 23B. Zech 6.2
  4. 17L. Jager 6.0
  5. 25S. Ingolitsch 6.5
  6. 6V. Demaku ▼ 85' 7.9
  7. 8M. Bahre 7.2
  8. 29M. Ouedraogo 6.3
  9. 28Y. Massombo 6.7
  10. 18P. Greil ▼ 73' 7.6
  11. 11S. Hrstic ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 31D. Antosch
  2. 30E. Scherf
  3. 20A. Gorgon ▲ 85' 6.2
  4. 5L. Gugganig ▲ 73' 6.0
  5. 26E. Yalcin
  6. 10O. Diawara ▲ 79' 6.5
  7. 14M. Oswald
  8. 16R. Rahmani
  9. 21P. Benjamin

Thống kê

056
220
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm9
6Trúng đích4
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị3
8Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
357Chuyền bóng247
211Chuyền chính xác110
59%Chính xác chuyền45%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

38Trận đấu48
57Ghi được76
48Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu