SC Rheindorf Altach vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 2-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 4, Grazer AK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- LLDWW Grazer AK
- 25' M. Bähre11m 1-0
- 28' 1-1 C. Lichtenberger · D. Frieser
- 30' Christian Lichtenberger
- HT1-1
- 56' O. Diawara · L. Lukačević 2-1
- 59' ▲ B. Rosenberger ▼ D. Frieser
- 61' 2-2 T. Cipot
- 64' ▲ L. Fridrikas ▼ M. Mustapha
- 71' ▲ L. Graf ▼ M. Kreuzriegler
- 71' ▲ M. Gantschnig ▼ T. Schriebl
- 77' ▲ A. Gorgon ▼ O. Diawara
- 77' ▲ M. Ouédraogo ▼ L. Lukačević
- 82' ▲ Z. Jánó ▼ C. Lichtenberger
- 88' ▲ D. Kaïba ▼ M. Bähre
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.7
- 5L. Gugganig 6.9
- 3B. Zech 6.9
- 15P. Koller 7.0
- 27C. Gebauer 7.3
- 6V. Demaku 7.2
- 8M. Bähre ⚽ ▼ 88' 7.3
- 12L. Lukačević ⇢ ▼ 77' 7.9
- 11M. Mustapha ▼ 64' 6.6
- 37D. Kameri 6.9
- 10O. Diawara ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 14L. Fridrikas ▲ 64' 5.9
- 20A. Gorgon ▲ 77' 6.7
- 29M. Ouédraogo ▲ 77' 7.2
- 13D. Kaïba ▲ 88' 6.7
- 23L. Jäger
- 22P. Estrada
- 21A. Helac
- 44F. Wiegele 7.7
- 30M. Jovičić 6.6
- 3A. Tikvić 6.3
- 4M. Kreuzriegler ▼ 71' 6.6
- 28D. Frieser ⇢ ▼ 59' 7.0
- 20T. Schriebl ▼ 71' 6.7
- 7M. Şatin 6.7
- 14J. Italiano 7.3
- 10C. Lichtenberger ⚽ ▼ 82' 7.3
- 11T. Cipot ⚽ 6.9
- 9D. Maderner 6.3
Dự bị 7
- 27B. Rosenberger ▲ 59' 6.3
- 15L. Graf ▲ 71' 6.6
- 19M. Gantschnig ▲ 71' 6.5
- 18Z. Jánó ▲ 82' 6.3
- 17T. Schiestl
- 24T. Revelant
- 1J. Meierhofer
Thống kê
00⚑5
⚑100
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
7Trúng đích2
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Cứu thua5
381Chuyền bóng298
293Chuyền chính xác198
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu49
45Ghi được90
65Thủng lưới79
0.98Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai48