SC Rheindorf Altach vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 4, Grazer AK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WLLDW Grazer AK
- 9' Ramiz Harakate
- 11' P. Greil · S. Ingolitsch 1-0
- 17' 1-1 D. Maderner
- 40' ▲ Y. Massombo ▼ V. Demaku
- HT1-1
- 61' Murat Satin
- 65' Mohamed Ouédraogo
- 66' Dejan Stojanović
- 75' ▲ T. Schriebl ▼ M. Satin
- 75' ▲ A. Hofleitner ▼ R. Harakate
- 81' ▲ A. Gorgon ▼ P. Greil
- 84' ▲ C. Lichtenberger ▼ T. Cipot
- 89' ▲ E. Yalcin ▼ S. Mustapha
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.6
- 22P. Estrada 6.9
- 23B. Zech 6.6
- 15P. Koller 6.3
- 25S. Ingolitsch ⇢ 7.3
- 6V. Demaku ▼ 40' 6.6
- 8M. Bahre 7.2
- 29M. Ouedraogo 6.9
- 18P. Greil ⚽ ▼ 81' 8.3
- 9S. Mustapha ▼ 89' 6.3
- 10O. Diawara 6.6
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 5L. Gugganig
- 12L. Lukacevic
- 20A. Gorgon ▲ 81' 6.5
- 17L. Jager
- 28Y. Massombo ▲ 40' 6.7
- 40A. Fetahu
- 7L. Kronberger
- 26E. Yalcin ▲ 89' 6.3
- 1J. Meierhofer 6.6
- 3L. Vraa-Jensen 6.6
- 2D. Pines 6.5
- 82B. Owusu 6.9
- 28D. Frieser 7.3
- 7M. Satin ▼ 75' 6.5
- 8T. Koch 7.0
- 14J. Italiano 6.9
- 22R. Harakate ▼ 75' 6.0
- 11T. Cipot ▼ 84' 6.3
- 9D. Maderner ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 15L. Graf
- 4M. Kreuzriegler
- 18Z. Jano
- 10C. Lichtenberger ▲ 84' 6.7
- 24T. Paumgartner
- 17T. Schiestl
- 20T. Schriebl ▲ 75' 6.6
- 25A. Hofleitner ▲ 75' 6.6
Thống kê
01⚑2
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị2
21Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
395Chuyền bóng331
296Chuyền chính xác236
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu38
76Ghi được57
56Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33