SC Rheindorf Altach vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 4, Grazer AK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 26
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WLLDW Grazer AK
- 43' Mike-Steven Bähre
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mustapha ▼ S. Hrstic
- 56' ▲ A. Hofleitner ▼ M. Grosse
- 69' ▲ M. Satin ▼ C. Lichtenberger
- 77' P. Greil · M. Ouedraogo 1-0
- 83' ▲ T. Koch ▼ T. Schriebl
- 83' ▲ M. Kreuzriegler ▼ L. Vraa-Jensen
- 87' ▲ E. Yalcin ▼ P. Greil
- 90'+1 ▲ L. Gugganig ▼ Y. Massombo
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 8.3
- 27F. Milojevic 7.3
- 23B. Zech 7.2
- 17L. Jager 7.2
- 25S. Ingolitsch 6.7
- 6V. Demaku 6.7
- 8M. Bahre 6.7
- 29M. Ouedraogo ⇢ 7.2
- 28Y. Massombo ▼ 90' 6.9
- 18P. Greil ⚽ ▼ 87' 8.2
- 11S. Hrstic ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 30E. Scherf
- 20A. Gorgon
- 5L. Gugganig ▲ 90'
- 9S. Mustapha ▲ 46' 6.6
- 26E. Yalcin ▲ 87'
- 14M. Oswald
- 16R. Rahmani
- 21P. Benjamin
- 12F. Stolz 7.2
- 82B. Owusu 6.2
- 2D. Pines 7.2
- 3L. Vraa-Jensen ▼ 83' 6.3
- 6M. Olesen 6.6
- 14J. Italiano 6.3
- 20T. Schriebl ▼ 83' 7.2
- 10C. Lichtenberger ▼ 69' 7.0
- 32L. Klassen 6.9
- 11M. Grosse ▼ 56' 5.9
- 22R. Harakate 5.9
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 1J. Meierhofer
- 7M. Satin ▲ 69' 6.5
- 8T. Koch ▲ 83' 6.6
- 25A. Hofleitner ▲ 56' 6.9
- 4M. Kreuzriegler ▲ 83' 6.9
- 28D. Frieser
- 15L. Graf
- 24T. Paumgartner
Thống kê
01⚑0
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm8
2Trúng đích5
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
0Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
337Chuyền bóng426
249Chuyền chính xác332
74%Chính xác chuyền78%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu38
76Ghi được57
56Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33