Grazer AK vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 4, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 17' Dijon Kameri
- 24' Alexander Gorgon
- 32' Dejan Stojanović
- 34' D. Maderner11m 1-0
- HT1-0
- 53' Zétény Jánó
- 61' ▲ L. Kleinheisler ▼ T. Cipot
- 68' ▲ C. Lichtenberger ▼ Z. Jánó
- 70' ▲ P. Estrada ▼ L. Jäger
- 70' ▲ O. Diawara ▼ A. Gorgon
- 77' Miloš Jovičić
- 77' ▲ M. Şatin ▼ T. Schriebl
- 78' Mike-Steven Bähre
- 78' ▲ M. Ouédraogo ▼ L. Lukačević
- 81' Daniel Maderner
- 86' ▲ L. Gugganig ▼ M. Mustapha
- 86' ▲ L. Fadinger ▼ D. Kameri
- FT1-0
Đội hình
- 44F. Wiegele 7.7
- 30M. Jovičić 8.3
- 5P. Filipović 6.9
- 3A. Tikvić 7.5
- 28D. Frieser 6.9
- 20T. Schriebl ▼ 77' 7.2
- 6S. Fofana 7.3
- 14J. Italiano 7.2
- 18Z. Jánó ▼ 68' 6.7
- 9D. Maderner ⚽ 7.0
- 11T. Cipot ▼ 61' 6.6
Dự bị 7
- 8L. Kleinheisler ▲ 61' 6.9
- 10C. Lichtenberger ▲ 68' 6.9
- 7M. Şatin ▲ 77' 6.2
- 1J. Meierhofer
- 13M. Perchtold
- 4M. Kreuzriegler
- 17T. Schiestl
- 1D. Stojanovic 7.3
- 25S. Ingolitsch 6.9
- 3B. Zech 7.0
- 15P. Koller 7.3
- 12L. Lukačević ▼ 78' 6.9
- 8M. Bähre 7.0
- 23L. Jäger ▼ 70' 6.9
- 37D. Kameri ▼ 86' 6.3
- 20A. Gorgon ▼ 70' 6.2
- 11M. Mustapha ▼ 86' 7.0
- 14L. Fridrikas 7.0
Dự bị 7
- 22P. Estrada ▲ 70' 6.9
- 10O. Diawara ▲ 70' 6.7
- 29M. Ouédraogo ▲ 78' 6.6
- 5L. Gugganig ▲ 86' 6.6
- 30L. Fadinger ▲ 86' 7.0
- 21A. Helac
- 13D. Kaïba
Thống kê
03⚑4
⚑840
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm17
5Trúng đích3
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc8
2Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
243Chuyền bóng417
160Chuyền chính xác331
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
90Ghi được45
79Thủng lưới65
1.84Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai28