Grazer AK vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-1 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 4, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 4' 0-1 Gustavo Santos · M. Bähre
- 10' Paul-Friedrich Koller
- 19' Tio Cipot
- 20' C. Lichtenberger · A. Zaizen 1-1
- HT1-1
- 58' Miloš Jovičić
- 60' ▲ D. Kameri ▼ O. Strunz
- 60' ▲ L. Fadinger ▼ M. Bähre
- 62' Vesel Demaku
- 64' ▲ B. Rosenberger ▼ J. Italiano
- 65' ▲ D. Frieser ▼ A. Zaizen
- 69' ▲ L. Fridrikas ▼ S. Bahloul
- 69' ▲ L. Jäger ▼ V. Demaku
- 72' ▲ D. Maderner ▼ R. Vučić
- 80' Sandro Ingolitsch
- 83' ▲ M. Cheukoua ▼ T. Cipot
- 90' Petar Filipović
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Meierhofer 6.9
- 21M. Lang 7.3
- 30M. Jovičić 6.3
- 5P. Filipović 6.6
- 14J. Italiano ▼ 64' 6.3
- 24D. Dressel 7.5
- 20T. Schriebl 7.6
- 18A. Zaizen ⇢ ▼ 65' 6.9
- 10C. Lichtenberger ⚽ 8.2
- 11T. Cipot ▼ 83' 6.5
- 12R. Vučić ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 27B. Rosenberger ▲ 64' 6.7
- 28D. Frieser ▲ 65' 6.9
- 9D. Maderner ▲ 72' 6.2
- 99M. Cheukoua ▲ 83' 7.3
- 19M. Gantschnig
- 26C. Nicht
- 13M. Perchtold
- 21A. Helac 8.0
- 22P. Estrada 6.3
- 5L. Gugganig 6.6
- 15P. Koller 6.5
- 25S. Ingolitsch 7.6
- 8M. Bähre ⇢ ▼ 60' 6.7
- 6V. Demaku ▼ 69' 7.2
- 29M. Ouédraogo 6.5
- 17O. Strunz ▼ 60' 6.6
- 20Gustavo Santos ⚽ 7.2
- 11S. Bahloul ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 37D. Kameri ▲ 60' 6.9
- 30L. Fadinger ▲ 60' 6.7
- 14L. Fridrikas ▲ 69' 6.6
- 23L. Jäger ▲ 69' 6.2
- 12L. Lukačević
- 7L. Kronberger
- 33P. Piffer
Thống kê
03⚑6
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm9
7Trúng đích3
10Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
482Chuyền bóng332
385Chuyền chính xác225
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
90Ghi được45
79Thủng lưới65
1.84Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai28