Grazer AK vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 3-1 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 4, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 12
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 18' Mohamed Ouédraogo
- 38' A. Hofleitner · R. Harakate 1-0
- 41' Murat Satin
- 42' 1-1 P. Greil
- HT1-1
- 46' ▲ D. Maderner ▼ A. Hofleitner
- 50' S. Hrsticphản lưới 2-1
- 62' ▲ S. Mustapha ▼ S. Hrstic
- 63' ▲ L. Lukacevic ▼ M. Ouedraogo
- 66' ▲ S. Fofana ▼ T. Schriebl
- 66' ▲ D. Frieser ▼ Z. Jano
- 79' ▲ L. Graf ▼ M. Kreuzriegler
- 83' ▲ L. Gugganig ▼ L. Jager
- 83' ▲ E. Yalcin ▼ O. Diawara
- 86' Dejan Stojanović
- 86' ▲ A. Gorgon ▼ P. Greil
- 88' Tobias Koch
- 88' Leonardo Lukačević
- 90'+1 ▲ L. Vraa-Jensen ▼ M. Satin
- 90' R. Harakate · D. Maderner 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Meierhofer 6.3
- 82B. Owusu 6.5
- 2D. Pines 6.6
- 4M. Kreuzriegler ▼ 79' 6.3
- 8T. Koch 7.2
- 20T. Schriebl ▼ 66' 6.7
- 7M. Satin ▼ 90' 6.3
- 18Z. Jano ▼ 66' 6.2
- 17T. Schiestl 6.9
- 22R. Harakate ⚽ ⇢ 8.9
- 25A. Hofleitner ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 98F. Ehmann
- 3L. Vraa-Jensen ▲ 90'
- 6S. Fofana ▲ 66' 6.7
- 9D. Maderner ▲ 46' 6.3
- 10C. Lichtenberger
- 11T. Cipot
- 15L. Graf ▲ 79' 6.6
- 21A. Prenqi
- 28D. Frieser ▲ 66' 6.3
- 1D. Stojanovic 6.7
- 25S. Ingolitsch 5.9
- 23B. Zech 6.6
- 15P. Koller 6.2
- 29M. Ouedraogo ▼ 63' 5.9
- 14M. Oswald 6.9
- 17L. Jager ▼ 83' 6.6
- 28Y. Massombo 6.0
- 18P. Greil ⚽ ▼ 86' 7.7
- 10O. Diawara ▼ 83' 6.2
- 11S. Hrstic ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 13T. Casali
- 5L. Gugganig ▲ 83' 6.3
- 9S. Mustapha ▲ 62' 6.3
- 12L. Lukacevic ▲ 63' 6.5
- 19D. Madritsch
- 20A. Gorgon ▲ 86' 6.5
- 22B. Idrizi
- 26E. Yalcin ▲ 83' 6.5
- 27F. Milojevic
Thống kê
02⚑3
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm4
3Trúng đích1
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
289Chuyền bóng402
187Chuyền chính xác300
65%Chính xác chuyền75%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
38Trận đấu48
57Ghi được76
48Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai39