SC Rheindorf Altach
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Grazer AK

SC Rheindorf Altach vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 4, Grazer AK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
WLLDW Grazer AK
  1. 36' Steve Noode
  2. 45'+3 Lukas Graf
  3. 45'+1 Petar Filipović
  4. HT0-0
  5. 46' F. Milojević S. Noode
  6. 46' C. Lichtenberger B. Rosenberger
  7. 46' T. Schriebl M. Perchtold
  8. 56' A. Gorgon L. Kronberger
  9. 61' 0-1 D. Maderner · C. Lichtenberger
  10. 71' M. Mustapha L. Fridrikas
  11. 73' Filip Milojevic
  12. 75' 0-2 J. Italiano · M. Şatin
  13. 79' Alexander Gorgon
  14. 80' Alexander Gorgon
  15. 81' M. Mustapha 1-2
  16. 84' C. Gebauer L. Lukačević
  17. 84' L. Fadinger V. Demaku
  18. 88' L. Kleinheisler J. Italiano
  19. 90'+5 M. Kreuzriegler T. Schriebl
  20. 90'+5 R. Vučić C. Lichtenberger
  21. FT1-2

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Ingolitsch
  1. 1D. Stojanovic 5.9
  2. 3B. Zech 7.0
  3. 15P. Koller 7.2
  4. 2S. Noode ▼ 46' 6.2
  5. 8M. Bähre 7.2
  6. 25S. Ingolitsch 6.6
  7. 7L. Kronberger ▼ 56' 6.3
  8. 6V. Demaku ▼ 84' 6.7
  9. 12L. Lukačević ▼ 84' 7.9
  10. 9F. Dietz 6.6
  11. 14L. Fridrikas ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 4F. Milojević ▲ 46' 6.2
  2. 20A. Gorgon ▲ 56' 5.3
  3. 11M. Mustapha ▲ 71' 7.5
  4. 27C. Gebauer ▲ 84' 6.3
  5. 30L. Fadinger ▲ 84' 6.7
  6. 21A. Helac
  7. 13D. Kaïba
Grazer AK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Poms
  1. 44F. Wiegele 7.5
  2. 15L. Graf 6.6
  3. 5P. Filipović 6.6
  4. 3A. Tikvić 6.9
  5. 14J. Italiano ▼ 88' 7.6
  6. 6S. Fofana 7.3
  7. 13M. Perchtold ▼ 46' 6.3
  8. 27B. Rosenberger ▼ 46' 6.3
  9. 28D. Frieser 6.9
  10. 9D. Maderner 7.0
  11. 7M. Şatin 7.9

Dự bị 7

  1. 10C. Lichtenberger ▲ 46' 7.0
  2. 20T. Schriebl ▲ 46' 6.9
  3. 8L. Kleinheisler ▲ 88' 6.3
  4. 4M. Kreuzriegler ▲ 90'
  5. 12R. Vučić ▲ 90'
  6. 1J. Meierhofer
  7. 19M. Gantschnig

Thống kê

124
320
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
501Chuyền bóng230
388Chuyền chính xác140
77%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu49
45Ghi được90
65Thủng lưới79
0.98Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu