Austria Lustenau vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-0 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 2, hòa 3, FK Austria Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
- Phong độ
- WDLWL Austria Lustenau
- DLLWW FK Austria Wien
- 17' ▲ N. Gorzel ▼ Anderson
- 24' P. Grabher · B. Bobzien 1-0
- 27' L. Fridrikas · B. Bobzien 2-0
- 40' ▲ T. Rhein ▼ L. Fridrikas
- HT2-0
- 57' ▲ F. Asllani ▼ A. Gruber
- 57' ▲ M. Wels ▼ M. Potzmann
- 69' Matteo Meisl
- 77' ▲ R. Vučić ▼ H. Guenouche
- 78' Manfred Fischer
- 82' ▲ A. Schmidt ▼ M. Husković
- 82' ▲ S. Šaljić ▼ T. Plavotić
- 88' ▲ P. Chato ▼ N. Cissé
- 88' ▲ S. Šurdanović ▼ B. Bobzien
- FT2-0
Đội hình
- 27D. Schierl 8.0
- 3K. Boateng 7.5
- 31M. Maak 7.3
- 13Matheus Lins 7.3
- 28Anderson ▼ 17' 6.9
- 33D. Tiefenbach 6.9
- 23P. Grabher ⚽ 7.7
- 7F. Gmeiner 7.0
- 19B. Bobzien ⇢2 ▼ 88' 8.9
- 15N. Cissé ▼ 88' 6.7
- 10L. Fridrikas ⚽ ▼ 40' 7.9
Dự bị 7
- 20N. Gorzel ▲ 17' 7.3
- 8T. Rhein ▲ 40' 6.9
- 25P. Chato ▲ 88'
- 70S. Šurdanović ▲ 88'
- 22Y. Diaby
- 21A. Helac
- 5L. Mätzler
- 1C. Früchtl 7.3
- 66M. Martins 6.9
- 24T. Plavotić ▼ 82' 5.9
- 40M. Meisl 6.3
- 26R. Ranftl 7.3
- 19M. Potzmann ▼ 57' 6.2
- 41F. Krätzig 7.2
- 21H. Guenouche ▼ 77' 6.3
- 30M. Fischer 8.0
- 17A. Gruber ▼ 57' 6.3
- 9M. Husković ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 10F. Asllani ▲ 57' 6.7
- 37M. Wels ▲ 57' 6.6
- 27R. Vučić ▲ 77' 6.5
- 33A. Schmidt ▲ 82' 6.5
- 7S. Šaljić ▲ 82' 6.5
- 15A. Ilić
- 99M. Kos
Thống kê
00⚑3
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm17
8Trúng đích4
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
3Phạt góc5
5Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
322Chuyền bóng508
177Chuyền chính xác359
55%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
51Trận đấu57
66Ghi được93
97Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai43