Austria Lustenau vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 2, hòa 3, FK Austria Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- W. Altmann
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- LDLLW FK Austria Wien
- 17' L. Fridrikas · Y. Diaby 1-0
- 25' Matthias Braunöder
- 34' Marvin Martins
- HT1-0
- 47' 1-1 M. Fischer · J. Holland
- 48' Andreas Gruber
- 55' Stefano Surdanović
- 60' ▲ N. Dovedan ▼ A. Gruber
- 61' ▲ A. Jukić ▼ M. Braunöder
- 67' ▲ T. Rhein ▼ Y. Diaby
- 67' ▲ Anderson ▼ F. Gmeiner
- 74' Pius Grabher
- 74' James Holland
- 74' Manfred Fischer
- 75' Tobias Berger
- 78' Dániel Tiefenbach
- 78' ▲ N. Motika ▼ S. Surdanović
- 89' ▲ C. Türkmen ▼ D. Tiefenbach
- 89' ▲ M. Baltaxa ▼ M. Polster
- 90' ▲ A. Schmid ▼ L. Fridrikas
- FT1-1
Đội hình
- 27D. Schierl 6.7
- 5J. Hugonet 7.5
- 31M. Maak 7.0
- 6D. Grujčić 6.9
- 7F. Gmeiner ▼ 67' 6.6
- 23P. Grabher 7.2
- 33D. Tiefenbach ▼ 89' 7.0
- 4T. Berger 6.6
- 70S. Surdanović ▼ 78' 6.2
- 22Y. Diaby ⇢ ▼ 67' 7.3
- 20L. Fridrikas ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 16T. Rhein ▲ 67' 6.7
- 28Anderson ▲ 67' 6.7
- 10N. Motika ▲ 78' 6.6
- 8C. Türkmen ▲ 89'
- 18A. Schmid ▲ 90'
- 35Adriel
- 13A. Helac
- 1C. Früchtl 6.6
- 20L. Mühl 6.6
- 66M. Martins 7.3
- 40M. Meisl 6.3
- 26R. Ranftl 6.9
- 23M. Braunöder ▼ 61' 6.5
- 8J. Holland ⇢ 7.5
- 11M. Polster ▼ 89' 6.7
- 30M. Fischer ⚽ 7.2
- 17A. Gruber ▼ 60' 6.6
- 25H. Tabaković 6.2
Dự bị 7
- 10N. Dovedan ▲ 60' 6.6
- 77A. Jukić ▲ 61' 7.2
- 5M. Baltaxa ▲ 89'
- 39G. Teigl
- 99M. Kos
- 7C. Keles
- 3Lucas Galvão
Thống kê
04⚑1
⚑450
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm17
3Trúng đích3
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
1Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
2Cứu thua2
286Chuyền bóng509
166Chuyền chính xác378
58%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
70Ghi được87
91Thủng lưới83
1.56Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai46