FK Austria Wien
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Lustenau

FK Austria Wien vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 1-0 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 4, hòa 3, Austria Lustenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
LWDLW Austria Lustenau
  1. 32' Aleksandar Jukić
  2. HT0-0
  3. 52' Leo Mätzler
  4. 58' R. Vučić F. Asllani
  5. 58' M. Braunöder M. Fischer
  6. 58' M. Polster H. Guenouche
  7. 63' F. Gmeiner Anderson
  8. 71' B. Bobzien J. Schmid
  9. 77' A. Schmidt A. Gruber
  10. 80' Ben Justus Bobzien
  11. 80' A. Schmid N. Frederiksen
  12. 87' Johannes Handl
  13. 89' A. Schmidt · A. Jukić 1-0
  14. 90'+3 Torben Rhein
  15. 90'+4 J. Holland M. Potzmann
  16. FT1-0

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Wimmer
  1. 1C. Früchtl 7.3
  2. 46J. Handl 7.7
  3. 66M. Martins 7.5
  4. 3Lucas Galvão 7.2
  5. 26R. Ranftl 7.3
  6. 19M. Potzmann ▼ 90' 6.6
  7. 77A. Jukić 7.9
  8. 21H. Guenouche ▼ 58' 6.3
  9. 17A. Gruber ▼ 77' 6.9
  10. 10F. Asllani ▼ 58' 6.6
  11. 30M. Fischer ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 27R. Vučić ▲ 58' 6.5
  2. 23M. Braunöder ▲ 58' 6.9
  3. 11M. Polster ▲ 58' 6.7
  4. 33A. Schmidt ▲ 77' 7.2
  5. 8J. Holland ▲ 90'
  6. 99M. Kos
  7. 40M. Meisl
Austria Lustenau Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl 6.5
  2. 28Anderson ▼ 63' 7.0
  3. 2B. Moltenis 6.9
  4. 5L. Mätzler 7.0
  5. 6D. Grujčić 7.2
  6. 11B. Diallo 6.3
  7. 20J. Schmid ▼ 71' 6.7
  8. 33D. Tiefenbach 7.2
  9. 70S. Šurdanović 7.2
  10. 8T. Rhein 6.5
  11. 9N. Frederiksen ▼ 80' 6.3

Dự bị 7

  1. 7F. Gmeiner ▲ 63' 6.3
  2. 19B. Bobzien ▲ 71' 6.7
  3. 18A. Schmid ▲ 80' 6.5
  4. 22Y. Diaby
  5. 4T. Berger
  6. 15N. Cissé
  7. 21A. Helac

Thống kê

025
130
73%Kiểm soát bóng27%
8Dứt điểm5
2Trúng đích2
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
672Chuyền bóng249
576Chuyền chính xác149
86%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

57Trận đấu51
93Ghi được66
62Thủng lưới97
1.63Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu