Austria Lustenau vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-0 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 2, hòa 3, FK Austria Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- C. Ciochirca
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- LDLLW FK Austria Wien
- 27' Lukas Fridrikas
- 32' Anderson
- 45' L. Fridrikas · S. Surdanović 1-0
- HT1-0
- 56' Darijo Grujcic
- 57' ▲ A. Schmid ▼ C. Türkmen
- 73' ▲ C. Keles ▼ M. Braunöder
- 73' ▲ R. Vučić ▼ N. Dovedan
- 73' ▲ D. Leidner ▼ M. Polster
- 76' ▲ N. Motika ▼ L. Fridrikas
- 79' ▲ M. Meisl ▼ M. Baltaxa
- 84' ▲ Adriel ▼ T. Rhein
- 84' ▲ T. Berger ▼ H. Guenouche
- 85' Pius Grabher
- 87' Tobias Berger
- 90'+2 Darijo Grujcic
- 90'+2 Darijo Grujcic
- FT1-0
Đội hình
- 27D. Schierl 7.6
- 5J. Hugonet 7.3
- 31M. Maak 7.3
- 6D. Grujčić 6.9
- 28Anderson 6.9
- 8C. Türkmen ▼ 57' 6.9
- 23P. Grabher 6.3
- 16T. Rhein ▼ 84' 6.2
- 12H. Guenouche ▼ 84' 6.7
- 20L. Fridrikas ⚽ ▼ 76' 7.2
- 70S. Surdanović ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 18A. Schmid ▲ 57' 6.2
- 10N. Motika ▲ 76' 6.7
- 35Adriel ▲ 84' 6.2
- 4T. Berger ▲ 84' 6.3
- 14H. Koudossou
- 9E. Gedikli
- 13A. Helac
- 1C. Früchtl 6.6
- 46J. Handl 7.3
- 66M. Martins 7.2
- 5M. Baltaxa ▼ 79' 6.6
- 26R. Ranftl 7.9
- 23M. Braunöder ▼ 73' 7.0
- 77A. Jukić 7.6
- 11M. Polster ▼ 73' 6.2
- 30M. Fischer 7.0
- 25H. Tabaković 5.5
- 10N. Dovedan ▼ 73' 7.0
Dự bị 7
- 7C. Keles ▲ 73' 6.7
- 27R. Vučić ▲ 73' 6.7
- 16D. Leidner ▲ 73' 6.7
- 40M. Meisl ▲ 79' 6.6
- 99M. Kos
- 89F. Kopp
- 20L. Mühl
Thống kê
16⚑1
⚑700
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm15
4Trúng đích4
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc7
21Phạm lỗi15
6Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
299Chuyền bóng498
198Chuyền chính xác394
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
70Ghi được87
91Thủng lưới83
1.56Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai46