FK Austria Wien
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austria Lustenau

FK Austria Wien vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 5-0 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 5, hòa 3, Austria Lustenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Conference League Play-offs - Final
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
DLLWW FK Austria Wien
WDLWL Austria Lustenau
  1. 17' Jean Hugonet
  2. 17' Jean Hugonet
  3. 19' M. Fischer 1-0
  4. 40' Lukas Fridrikas
  5. HT1-0
  6. 46' M. Fischer · H. Tabaković 2-0
  7. 56' Marvin Martins
  8. 57' Adriel D. Tiefenbach
  9. 57' F. Gmeiner T. Berger
  10. 61' H. Tabaković · N. Dovedan 3-0
  11. 67' M. Baltaxa M. Polster
  12. 67' D. Fitz A. Jukić
  13. 69' T. Rhein S. Surdanović
  14. 69' N. Motika Y. Diaby
  15. 74' M. Braunöder M. Fischer
  16. 74' A. Gruber N. Dovedan
  17. 78' C. Türkmen M. Maak
  18. 81' G. Teigl R. Ranftl
  19. 83' Adriel
  20. 84' D. Fitz · A. Gruber 4-0
  21. 86' A. Gruber · D. Fitz 5-0
  22. 89' Matthias Braunöder
  23. 89' Cem Türkmen
  24. FT5-0

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Wimmer
  1. 1C. Früchtl 7.3
  2. 20L. Mühl 7.2
  3. 66M. Martins 7.3
  4. 40M. Meisl 7.2
  5. 26R. Ranftl ▼ 81' 7.3
  6. 8J. Holland 6.9
  7. 77A. Jukić ▼ 67' 6.9
  8. 11M. Polster ▼ 67' 6.9
  9. 30M. Fischer ⚽2 ▼ 74' 8.9
  10. 10N. Dovedan ▼ 74' 8.0
  11. 25H. Tabaković 8.2

Dự bị 7

  1. 5M. Baltaxa ▲ 67' 6.6
  2. 36D. Fitz ▲ 67' 8.2
  3. 23M. Braunöder ▲ 74' 6.7
  4. 17A. Gruber ▲ 74' 8.3
  5. 39G. Teigl ▲ 81' 6.7
  6. 99M. Kos
  7. 3Lucas Galvão
Austria Lustenau Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl 6.2
  2. 31M. Maak ▼ 78' 6.6
  3. 5J. Hugonet 3.2
  4. 6D. Grujčić 5.6
  5. 28Anderson 6.6
  6. 33D. Tiefenbach ▼ 57' 6.7
  7. 23P. Grabher 6.5
  8. 4T. Berger ▼ 57' 6.5
  9. 70S. Surdanović ▼ 69' 6.9
  10. 22Y. Diaby ▼ 69' 7.3
  11. 20L. Fridrikas 6.0

Dự bị 7

  1. 35Adriel ▲ 57' 6.5
  2. 7F. Gmeiner ▲ 57' 6.0
  3. 16T. Rhein ▲ 69' 6.7
  4. 10N. Motika ▲ 69' 6.0
  5. 8C. Türkmen ▲ 78' 6.3
  6. 14H. Koudossou
  7. 13A. Helac

Thống kê

025
231
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
10Trúng đích3
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc2
7Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
510Chuyền bóng359
423Chuyền chính xác270
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 49 - 13 +36 55
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 48
3
LASK Linz
22 38 - 28 +10 38
4
SK Rapid Wien
32 50 - 47 +3 25
5
FK Austria Wien
22 37 - 31 +6 32
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 35 - 40 -5 30
7
WSG Tirol
22 32 - 37 -5 28
8
Austria Lustenau
22 29 - 37 -8 27
9
Wolfsberger AC
22 35 - 41 -6 21
10
TSV Hartberg
22 22 - 42 -20 18
11
SV Ried
22 16 - 32 -16 18
12
SC Rheindorf Altach
22 22 - 44 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
87Ghi được70
83Thủng lưới91
1.78Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu